a. Thông tin chứng từ chung
- Ngày hạch toán (bắt buộc): Ngày ghi sổ kế toán
- Ngày chứng từ (bắt buộc): Ngày tạo chứng từ
- Mã nhà cung cấp (bắt buộc): Chọn mã NCC, hệ thống tự động điền tên nhà cung cấp (không thể tùy chỉnh), mã số thuế (không thể tùy chỉnh) và địa chỉ (có thể tùy chỉnh).
- Địa chỉ: Địa chỉ của nhà cung cấp.
b. Thông tin Phiếu nhập
Nhấn chọn tab Phiếu nhập, nhập các thông tin:
- Số phiếu nhập (bắt buộc): Hệ thống tự sinh số chứng từ.
- Người giao hàng: Tên người giao hàng.
- Nhân viên mua hàng: Chọn nhân viên mua hàng.
- Diễn giải: Nội dung diễn giải chứng từ phiếu nhập.
c. Thông tin Chứng từ thanh toán
Trường hợp 1: Hình thức thanh toán - Thanh toán ngay (Tiền mặt) → Nhập thông tin Phiếu chi
Nhấn chọn tab Phiếu chi, nhập các thông tin:
- Người nhận: Tên người nhận tiền
- Nhân viên mua hàng: Chọn nhân viên mua hàng
- Nội dung thanh toán: Nội dung thanh toán của phiếu chi
- Số chứng từ (bắt buộc): Hệ thống tự sinh số chứng từ
Trường hợp 2: Hình thức thanh toán - Thanh toán ngay (Tiền gửi) → Nhập thông tin Ủy nhiệm chi
Nhấn chọn tab Ủy nhiệm chi, nhập các thông tin:
- Nhân viên mua hàng: Chọn nhân viên mua hàng
- Số tài khoản chi (bắt buộc): Số tài khoản tiền gửi thanh toán
- Số tài khoản nhận: Số tài khoản nhận tiền
- Nội dung thanh toán: Nội dung thanh toán của ủy nhiệm chi
- Số chứng từ (bắt buộc): Hệ thống tự sinh số chứng từ
d. Thông tin hóa đơn
Nhấn chọn tab Hóa đơn, nhập các thông tin:
- Ngày hóa đơn (bắt buộc): Ngày trên hóa đơn
- Mẫu số hóa đơn: Mẫu số hóa đơn
- Ký hiệu: Ký hiệu hóa đơn
- Số hóa đơn (bắt buộc): Số hóa đơn mua hàng từ nhà cung cấp