Quy tắc đánh số chứng từ là nơi cho phép người dùng kiểm tra và tra cứu toàn bộ cấu trúc mã định danh tự động áp dụng cho các loại chứng từ và danh mục phát sinh trên hệ thống. Tính năng này giúp hộ kinh doanh nắm rõ định dạng tiền tố, tổng số ký tự của từng nhóm dữ liệu (phiếu thu, phiếu chi, hóa đơn, khách hàng, hàng hóa...), đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và thuận tiện trong việc đối chiếu sổ sách kế toán.
Điều kiện tiên quyết:
- Tài khoản của bạn đã được phân quyền truy cập vào phân hệ Cấu hình trên phần mềm Sapo Accounting - HKD. Xem hướng dẫn phân quyền chi tiết tại đây.
Bước 1: Truy cập trang quản trị
- Trên thanh menu điều hướng bên trái trang quản trị, bạn nhấp chọn phân hệ Cấu hình (biểu tượng bánh răng ở góc dưới cùng bên trái).
- Tại danh mục cấu hình vừa mở ra, bạn tìm và chọn mục Quy tắc đánh số chứng từ. Hệ thống sẽ tự động điều hướng bạn đến giao diện bảng danh sách quy tắc.
Bước 2: Xem danh sách quy tắc hệ thống
Hệ thống hiển thị bảng dữ liệu trực quan chứa toàn bộ thông tin cấu trúc mã của tất cả loại chứng từ và danh mục trên phần mềm. Bạn có thể theo dõi chi tiết cấu hình mặc định của hệ thống theo bảng quy chuẩn dưới đây:
| Loại chứng từ, danh mục |
Tiền tố |
Tổng ký tự phần số |
Hiển thị |
| Phiếu thu |
PT |
6 |
PT000001 |
| Phiếu chi |
PC |
6 |
PC000001 |
| Kiểm kê quỹ |
KKQ |
6 |
KKQ000001 |
| Thu tiền gửi |
BCk |
6 |
BCk000001 |
| Ủy nhiệm chi |
BNk |
6 |
BNk000001 |
| Chuyển tiền nội bộ |
CTNB |
6 |
CTNB000001 |
| Đơn mua hàng |
DMH |
6 |
DMH000001 |
| Chứng từ mua hàng |
MH |
6 |
MH000001 |
| Nhận hóa đơn mua vào |
NVK |
6 |
NVK000001 |
| Trả lại hàng mua |
MTL |
6 |
MTL000001 |
| Giảm giá hàng mua |
MGG |
6 |
MGG000001 |
| Đơn đặt hàng |
DH |
6 |
DH000001 |
| Chứng từ bán hàng |
BH |
6 |
BH000001 |
| Trả lại hàng bán |
BTL |
6 |
BTL000001 |
| Giảm giá hàng bán |
BGG |
6 |
BGG000001 |
| Kho hàng |
KHO |
6 |
KHO000001 |
| Nhập kho |
NK |
6 |
NK000001 |
| Xuất kho |
XK |
6 |
XK000001 |
| Chuyển kho |
CK |
6 |
CK000001 |
| Kiểm kê kho |
KKK |
6 |
KKK000001 |
| Khách hàng |
KH |
6 |
KH000001 |
| Nhà cung cấp |
NCC |
6 |
NCC000001 |
| Nhân viên |
NV |
6 |
NV000001 |
| Hàng hóa, dịch vụ |
HHDV |
6 |
HHDV000001 |
| Nhóm Hàng hóa, dịch vụ, vật tư |
DMVT |
6 |
DMVT000001 |
| Bảng lương HKD |
BL |
6 |
BL000001 |
| Lệnh sản xuất |
LSX |
6 |
LSX000001 |
| Bù trừ công nợ |
BTCN |
6 |
BTCN000001 |
Lưu ý:
- Hiển thị được áp dụng đồng bộ cho toàn bộ hệ thống chứng từ và danh mục phát sinh theo tùy chỉnh của Hộ kinh doanh.
Bước 3: Nhập thông tin tra cứu
- Tại thanh tìm kiếm nằm ở phía trên bảng dữ liệu, bạn tiến hành nhập từ khóa là tên loại chứng từ hoặc danh mục cần kiểm tra (Ví dụ: "Phiếu thu", "Nhập kho",...).
- Hệ thống sẽ tự động lọc theo thời gian thực và hiển thị kết quả chính xác hoặc gần nhất với ký tự tra cứu của bạn.
- Bạn tiến hành kiểm tra cấu trúc dòng dữ liệu vừa trả về để xác nhận đúng thông tin tiền tố và mẫu hiển thị thực tế áp dụng khi sinh chứng từ.
Lưu ý:
- Nếu kết quả tìm kiếm/lọc không có dữ liệu phù hợp với từ khóa, màn hình sẽ hiển thị thông báo: "Không tìm thấy dữ liệu phù hợp với kết quả tìm kiếm. Thử thay đổi điều kiện lọc hoặc từ khóa tìm kiếm" và đề xuất nút Xem tất cả loại chứng từ.
Bước 4: Tùy chỉnh nội dung trên Quy tắc đánh số chứng từ
Bạn có thể tùy chỉnh nội dung Tiền tố và Tổng ký tự phần số theo mong muốn. Nội dung Hiển thị sẽ tự động thay đổi tương ứng.
- Chỉnh sửa quy tắc: Nhấn vào nút Sửa ở góc trên bên phải màn hình danh sách.
- Thay đổi thông tin: Bạn có thể tùy chỉnh lại Tiền tố (Ví dụ: thay đổi từ PT thành PThu) hoặc thay đổi Tổng ký tự phần số (tối thiểu là 1 và tối đa là 10) theo nhu cầu quản trị.
- Lưu cấu hình: Nhấn Lưu để hệ thống áp dụng quy tắc mới cho các chứng từ sinh ra tiếp theo.
Lưu ý:
- Thao tác Sửa chỉ áp dụng cho chứng từ tạo mới sau thời điểm sửa cấu hình, không ảnh hưởng chứng từ cũ và số thứ tự đếm của chứng từ.
- Ví dụ: Thay đổi Tiền tố từ PT thành PThu và Tổng số ký tự từ 6 thành 2. Chứng từ cũ có mã là PT000041 thì chứng từ mới tiếp theo sẽ có mã là PThu42 (số thứ tự tiếp tục đếm tiếp, không bắt đầu lại từ đầu).