Đối trừ chứng từ là thao tác khớp khoản đã thanh toán với khoản còn nợ của cùng một đối tượng, để phần mềm biết tiền đã trả là trả cho hóa đơn nào. Sau khi đối trừ, số còn nợ của hóa đơn và số chưa đối trừ của chứng từ thanh toán cùng giảm tương ứng.
Bạn có thể sử dụng tính năng khi trả trước tiền hàng cho nhà cung cấp rồi mới nhận hóa đơn; khách hàng đặt cọc trước rồi phát sinh đơn bán; phiếu thanh toán và hóa đơn cùng tồn tại nhưng chưa được khớp; hoặc cần trừ khoản trả lại hàng, giảm giá, chiết khấu vào công nợ.
Lưu ý:
- Nghiệp vụ này thao tác riêng cho từng phân hệ. Công nợ phải trả nhà cung cấp xử lý ở menu Mua hàng; công nợ phải thu khách hàng xử lý ở menu Bán hàng. Cách làm hai bên giống hệt nhau, chỉ khác tên đối tượng và loại chứng từ.
Điều kiện tiên quyết:
- Phiên bản áp dụng: Sapo Accounting (Hộ kinh doanh).
- Phân quyền: Tài khoản được cấp quyền Đối trừ chứng từ của phân hệ tương ứng (Mua hàng hoặc Bán hàng)
- Chi nhánh: Chỉ thao tác được trên chứng từ thuộc chi nhánh bạn có quyền truy cập.
- Trạng thái chứng từ: Chứng từ phải đã ghi sổ và chưa đối trừ hết. Chứng từ nháp hoặc đã khớp hết không hiển thị trong danh sách chọn.
- Loại tiền: Hiện chỉ xử lý chứng từ VND.
- Kỳ kế toán: Ngày đối trừ không được rơi vào kỳ kế toán đã khóa sổ.
- Điều kiện có thể đối trừ: Đối tượng phải còn cả hai phía — vừa còn công nợ chưa đối trừ, vừa còn khoản thanh toán chưa đối trừ. Nếu một trong hai phía bằng 0 thì không tạo thêm cặp đối trừ được.
Bước 1: Mở màn hình đối trừ
- Trên thanh menu bên trái, chọn Mua hàng, sau đó chọn Đối trừ chứng từ để xử lý công nợ phải trả nhà cung cấp; hoặc chọn Bán hàng, sau đó chọn Đối trừ chứng từ để xử lý công nợ phải thu khách hàng.
- Tạo đối trừ chứng từ bằng 1 trong 2 cách:
- Tại màn Danh sách đối trừ chứng từ, nhấn nút + Đối trừ ở góc phải phía trên.
- Tại màn Danh sách đối trừ chứng từ, ở cuối mỗi dòng đối tượng, sau cột Lần đối trừ, có biểu tượng 3 chấm ... Nhấn vào để mở menu thao tác nhanh cho riêng đối tượng đó:
| Thao tác trong menu ... |
Tác dụng |
Điều kiện hiển thị |
| Đối trừ |
Mở màn đối trừ với đối tượng đã điền sẵn |
Ẩn khi một trong hai cột Số tiền thanh toán chưa đối trừ hoặc Số tiền công nợ chưa đối trừ bằng 0 — vì lúc đó không còn gì để khớp |
| Bỏ đối trừ |
Mở màn bỏ đối trừ cho riêng đối tượng đó |
Luôn hiển thị |
Lưu ý:
- Nút mũi tên ngay cạnh + Đối trừ mở thêm tùy chọn Thêm đối trừ chứng từ hàng loạt — dùng khi cần đối trừ cho nhiều đối tượng cùng lúc, tối đa 50 đối tượng và 50 cặp đối trừ trên mỗi đối tượng trong một lần xử lý. Bài viết này chỉ hướng dẫn đối trừ cho một đối tượng.
Bước 2: Chọn ngày đối trừ và đối tượng
| Tên trường thông tin |
Bắt buộc |
Mô tả / Ý nghĩa |
Giá trị khả dụng |
| Ngày đối trừ |
Có |
Ngày ghi nhận việc khớp nợ |
DD/MM/YYYY; mặc định theo cấu hình ngày hạch toán, sửa được; không thuộc kỳ đã khóa sổ |
| Mã nhà cung cấp / Mã khách hàng |
Có |
Đối tượng cần đối trừ công nợ |
Chọn từ danh mục; chỉ hiện đối tượng còn chứng từ chưa đối trừ |
| Tên nhà cung cấp / Tên khách hàng |
|
Tên đầy đủ của đối tượng |
Hệ thống tự điền, không sửa được |
- Khi chưa chọn đối tượng, phần bên dưới hiển thị: "Chưa có chứng từ phải trả nhà cung cấp - Chọn nhà cung cấp để xem chứng từ thanh toán, giảm trừ công nợ và chứng từ công nợ."
- Chọn xong đối tượng, hệ thống tự động tải toàn bộ chứng từ liên quan vào 2 tab bên dưới.
Quan trọng:
- Hệ thống chỉ lấy lên chứng từ có ngày hạch toán nhỏ hơn hoặc bằng Ngày đối trừ. Nếu không thấy chứng từ mong đợi, hãy kiểm tra lại Ngày đối trừ — có thể chứng từ phát sinh sau ngày này.
Mẹo:
- Nhấn Lấy lại dữ liệu ở góc phải để tải lại danh sách khi bạn vừa đổi Ngày đối trừ, hoặc khi nghi ngờ có người vừa tạo thêm chứng từ.
Bước 3: Chọn chứng từ và phân bổ số tiền đối trừ
Ngay dưới vùng thông tin chung, phần còn lại của màn hình chia thành 2 tab nằm cạnh nhau. Mỗi tiêu đề tab hiển thị sẵn Số tiền đối trừ và số chứng từ đang chọn của tab đó. Đây là hai con số bạn dùng để đối chiếu ở cuối bước này.
Tab 1 - "Chứng từ thanh toán và giảm trừ công nợ" (phiếu chi, phiếu thu, chứng từ trả lại hàng, giảm giá…)
| Tên trường thông tin |
Mô tả / Ý nghĩa |
Giá trị khả dụng |
| Ngày hạch toán |
Ngày ghi sổ của chứng từ thanh toán |
DD/MM/YYYY; chỉ lấy chứng từ ≤ Ngày đối trừ |
| Số chứng từ |
Số hiệu chứng từ |
Dạng link — nhấn mở chi tiết chứng từ ở tab mới |
| Diễn giải |
Nội dung chứng từ |
Lấy từ chứng từ gốc |
| Số tiền |
Giá trị gốc của chứng từ |
Chỉ xem |
| Số chưa đối trừ |
Phần còn lại có thể dùng để khớp nợ |
Chỉ xem |
| Số tiền đối trừ |
Số tiền dùng để khớp trong lần này |
Nhập tay được; không vượt quá Số chưa đối trừ của dòng |
Tab 2 - "Chứng từ công nợ" (hóa đơn mua, phiếu nhập kho, hóa đơn bán, phiếu thu tiền trả thừa…)
| Tên trường thông tin |
Mô tả / Ý nghĩa |
Giá trị khả dụng |
| Ngày hạch toán |
Ngày ghi sổ của chứng từ công nợ |
DD/MM/YYYY; chỉ lấy chứng từ ≤ Ngày đối trừ |
| Số chứng từ · Số hóa đơn |
Số hiệu chứng từ và số hóa đơn |
Dạng link — nhấn mở chi tiết chứng từ |
| Hạn thanh toán |
Ngày đến hạn của khoản nợ |
DD/MM/YYYY; để trống nếu chứng từ không có hạn |
| Diễn giải |
Nội dung chứng từ |
Lấy từ chứng từ gốc |
| Số tiền |
Giá trị gốc của chứng từ |
Chỉ xem |
| Số còn nợ |
Phần nợ chưa được khớp |
Chỉ xem |
| Số tiền đối trừ |
Số tiền sẽ được trừ vào khoản nợ này |
Nhập tay được; không vượt quá Số còn nợ của dòng |
Cách thao tác:
- Sang Tab 1, tích chọn các chứng từ thanh toán muốn dùng để khớp nợ.
- Sang Tab 2, tích chọn các chứng từ công nợ cần được trừ.
- Phần mềm tự phân bổ số tiền theo nguyên tắc chứng từ cũ trước, chứng từ có ngày hạch toán sớm nhất được khớp trước.
- Muốn khớp khác gợi ý, sửa trực tiếp ô Số tiền đối trừ trên từng dòng.
Quan trọng:
- Số tiền đối trừ của Tab 1 phải bằng Số tiền đối trừ của Tab 2 thì mới lưu được. Đối chiếu nhanh bằng con số hiển thị ngay trên tiêu đề hai tab, ví dụ cả hai cùng là 100đ (1 chứng từ).
Lưu ý:
- Nếu bạn sửa số tiền khiến một dòng về 0, hệ thống tự bỏ tích dòng đó.
Mẹo:
- Dùng ô tìm kiếm trong mỗi tab khi đối tượng có nhiều chứng từ — Tab 1 tìm theo số chứng từ, diễn giải; Tab 2 tìm thêm theo số hóa đơn.
Bước 4: Hoàn tất đối trừ
- Nhấn nút Đối trừ ở góc phải phía trên. Nút chỉ sáng lên khi số tiền hai tab đã cân bằng.
- Nhấn Hủy nếu muốn bỏ toàn bộ thao tác.
- Kết quả: Hệ thống hiển thị thông báo Đối trừ chứng từ thành công và quay về màn Danh sách đối trừ với số liệu đã cập nhật.
- Bạn có thể kiểm tra lại kết quả:
| Nơi kiểm tra |
Thấy gì |
| Danh sách đối trừ chứng từ |
Cột Số cặp đối trừ và Tổng tiền đã đối trừ tăng; hai cột chưa đối trừ giảm tương ứng |
| Chi tiết đối trừ của đối tượng |
Xuất hiện cặp chứng từ mới, nhãn hình thức Thủ công |
| Chi tiết chứng từ gốc |
Số còn nợ của hóa đơn và số chưa đối trừ của phiếu thanh toán cùng giảm |
- Đối trừ làm chứng từ chuyển trạng thái theo bảng sau:
| Trạng thái |
Điều kiện |
Tác động |
| Chưa thanh toán |
Số còn nợ = Số tiền gốc — chưa được đối trừ đồng nào |
Chứng từ hiển thị đầy đủ trong danh sách chọn khi đối trừ |
| Thanh toán một phần |
0 < Số còn nợ < Số tiền gốc |
Vẫn chọn được để đối trừ tiếp phần còn lại |
| Đã thanh toán |
Số còn nợ = 0 |
Không còn hiển thị trong danh sách chọn khi đối trừ |
Lưu ý:
- Trạng thái này có thể đảo ngược. Khi bỏ đối trừ, chứng từ quay lại trạng thái Thanh toán một phần hoặc Chưa thanh toán.
Phạm vi ảnh hưởng sau khi đối trừ chứng từ
| Màn hình / Chức năng |
Thay đổi sau khi đối trừ |
| Danh sách đối trừ chứng từ |
Số cặp đối trừ và Tổng tiền đã đối trừ tăng; Số tiền thanh toán chưa đối trừ và Số tiền công nợ chưa đối trừ giảm |
| Chi tiết đối trừ của đối tượng |
Xuất hiện cặp chứng từ mới với nhãn hình thức Thủ công |
| Chi tiết hóa đơn / chứng từ công nợ |
Số còn nợ giảm; trạng thái thanh toán cập nhật theo bảng trên |
| Chi tiết phiếu chi / phiếu thu |
Số chưa đối trừ giảm tương ứng |
| Thu tiền theo hóa đơn / Trả tiền theo hóa đơn |
Hóa đơn đã khớp hết không còn trong danh sách chọn để thu/trả tiền |
| Sổ chi tiết công nợ |
Ghi nhận liên kết giữa hai chứng từ; số dư từng chứng từ cập nhật |
| Báo cáo công nợ phải thu / phải trả |
Số liệu chi tiết theo chứng từ thay đổi theo |
| Sổ cái · Báo cáo kết quả kinh doanh |
Không thay đổi — đối trừ không sinh bút toán kế toán, chỉ cập nhật liên kết công nợ |
Lưu ý:
- Toàn bộ tác động trên đảo ngược hoàn toàn khi bạn bỏ đối trừ cặp chứng từ tương ứng.
Bảng thông báo lỗi thường gặp
| Nội dung thông báo |
Nguyên nhân |
Cách xử lý |
| Vui lòng chọn nhà cung cấp / khách hàng |
Chưa chọn đối tượng trước khi lấy dữ liệu |
Chọn Mã đối tượng ở phần thông tin chung |
| Tổng số tiền đối trừ hai bên chưa bằng nhau |
Số tiền Tab 1 lệch Tab 2 |
Sửa lại ô Số tiền đối trừ cho cân bằng |
| Số tiền đối trừ vượt quá số còn lại của chứng từ |
Nhập số lớn hơn Số chưa đối trừ hoặc Số còn nợ |
Nhập lại không vượt quá số hiển thị trên dòng |
| Ngày đối trừ thuộc kỳ kế toán đã khóa sổ |
Ngày đối trừ rơi vào kỳ đã khóa |
Đổi Ngày đối trừ, hoặc điều chỉnh ngày khóa sổ |
| Số dư chứng từ đã thay đổi, vui lòng tải lại dữ liệu |
Người khác vừa thao tác trên cùng chứng từ |
Nhấn Lấy lại dữ liệu rồi làm lại |
| Bạn không có quyền thực hiện thao tác này |
Tài khoản chưa được cấp quyền Đối trừ chứng từ của phân hệ đang thao tác |
Liên hệ chủ hộ kinh doanh / quản trị để cấp quyền |
| Không có quyền truy cập dữ liệu của chi nhánh này |
Chứng từ thuộc chi nhánh bạn không được phép truy cập |
Chuyển sang đúng chi nhánh, hoặc xin cấp quyền chi nhánh |