Trung tâm trợ giúp Khách hàng Sapo

Xem báo cáo Nhập hàng trên Sapo OmniAI

Báo cáo nhập hàng là công cụ giúp bạn theo dõi toàn diện hoạt động nhập kho, từ đó kiểm soát chính xác giá vốn, công nợ nhà cung cấp và hiệu quả thu mua hàng hóa. Thông qua các bộ lọc đa dạng, báo cáo trên Sapo OmniAI giúp bạn tối ưu chi phí và điều tiết lượng hàng tồn kho dựa trên số liệu thực nhập thực tế.

Điều kiện tiên quyết:
  • Tài khoản của bạn đã được phân quyền truy cập vào mục Báo cáo > Báo cáo kho. Xem hướng dẫn phân quyền tại đây.
  • Báo cáo sẽ cập nhật dữ liệu từ Đơn nhập hàng ở trạng thái Đã nhập, và Đơn trả hàng ở trạng thái Đã hoàn trả.

Bước 1: Truy cập báo cáo Nhập hàng theo nhà cung cấp

  • Trên thanh menu bên trái trang quản trị, bạn chọn Báo cáo > Danh sách báo cáo.
  • Tại khối BÁO CÁO KHO, bạn tìm đến mục Nhập hàng và chọn loại báo cáo cần xem:
    • Nhập hàng theo thời gian: Xem biến động nhập hàng theo ngày/tháng/năm.
    • Nhập hàng theo nhà cung cấp: Phân tích giá trị nhập hàng trên từng đối tác.
    • Nhập hàng theo sản phẩm: Chi tiết đến từng mã hàng, phiên bản (màu sắc, kích thước).
    • Nhập hàng theo đơn nhập: Theo dõi lịch sử của từng mã đơn hàng cụ thể.
    • Nhập hàng theo chi nhánh: So sánh lượng hàng nhập về giữa các kho/chi nhánh.
    • Nhập hàng theo nhân viên: Theo dõi hiệu suất của người phụ trách nhập hàng.

Bước 2: Xem và phân tích báo cáo

1. Mô tả bảng báo cáo

Các trường thông tin mặc định trên bảng dữ liệu sẽ thay đổi theo loại báo cáo:

Trường thông tin Mô tả
Số lượng nhập Tổng số lượng sản phẩm đã làm thủ tục nhập kho trong kỳ báo cáo.
Số lượng trả Số lượng sản phẩm bạn xuất trả lại cho nhà cung cấp (ghi nhận giá trị dương để trừ vào thực nhập).
Số lượng thực nhập

Lượng hàng thực tế còn lại trong kho.

Số lượng thực nhập = Số lượng nhập - |Số lượng trả|

Giá nhập Đơn giá mua gốc theo đơn nhập hoặc đơn giá trả theo đơn trả.
Chiết khấu sản phẩm Khoản giảm giá trực tiếp trên từng dòng sản phẩm.
Chiết khấu đơn phân bổ Khoản giảm giá của tổng đơn hàng được chia đều cho từng dòng hàng.
Tổng chiết khấu

Tổng các khoản giảm giá bạn nhận được.

Tổng chiết khấu = Chiết khấu sản phẩm + Chiết khấu đơn phân bổ

Chi phí phân bổ Các chi phí phát sinh (vận chuyển, bốc dỡ...) được chia nhỏ cho từng dòng hàng.
Giá nhập kho

Giá trị thực tế của một sản phẩm khi vào kho (dùng tính giá vốn).

Giá nhập kho = Giá mua sau chiết khấu + Chi phí phân bổ

Tiền hàng

Giá trị hàng hóa nhập kho (chưa tính thuế, phí).

Tiền hàng = Giá nhập × Số lượng thực nhập

Giá trị thuần

Giá trị thực của hàng sau khi trừ chiết khấu và thuế.

Giá trị thuần = Tiền hàng - Tổng chiết khấu - Thuế

Thuế Tổng tiền thuế của đơn hàng hoặc dòng hàng theo cấu hình thuế suất.
Tiền hàng trả lại Giá trị của lượng hàng đã trả lại (thường không bao gồm thuế và chiết khấu).
Giá trị hàng nhập kho

Tổng giá trị hàng hóa ghi nhận vào kho sản xuất/kinh doanh.

Giá trị hàng nhập kho = Số lượng thực nhập × Giá nhập kho

Tiền thanh toán Số tiền thực tế bạn đã trả hoặc hoàn tiền theo các giao dịch hợp lệ.
Tổng tiền

Nghĩa vụ phải trả cuối cùng cho nhà cung cấp.

Tổng tiền = Giá trị thuần + Chi phí đơn nhập + Thuế - Giảm trừ

2. Tùy chỉnh bộ lọc dữ liệu

Tại màn hình báo cáo, bạn có thể linh hoạt thay đổi phạm vi dữ liệu để xem nội dung cần thiết:

  • Chọn khoảng thời gian: Nhấp vào ô thời gian (mặc định là 7 ngày qua) để chọn nhanh các mốc như: Hôm nay, Hôm qua, Tuần này, Tháng này... hoặc chọn Tùy chọn để thiết lập khoảng ngày cụ thể, sau đó nhấn Lọc.
  • Chọn bộ lọc: Nhấn nút Bộ lọc ở góc phải để lọc dữ liệu chi tiết hơn theo các trường dữ liệu.

3. Tùy chỉnh các cột hiển thị

Để bảng dữ liệu hiển thị đúng các chỉ số bạn quan tâm, hãy nhấp vào nút Cột hiển thị (góc trên bên trái) và chọn:

  • Thuộc tính: Bổ sung các trường thông tin liên quan đến thuộc tính của đối tượng:
    • Đơn nhập hàng: ID đơn nhập hàng, Trạng thái thanh toán, Mã đơn nhập hàng, Trạng thái đơn nhập hàng.
    • Nhà cung cấp: ID nhà cung cấp, Tên nhà cung cấp, SĐT nhà cung cấp, Mã nhà cung cấp, Email nhà cung cấp.
    • Sản phẩm: ID sản phẩm, ID phiên bản, Giá nhập, Tên sản phẩm, Tên phiên bản, Giá nhập kho, Loại sản phẩm, Mã SKU, Nhãn hiệu, Đơn vị tính.
    • Chi nhánh: ID chi nhánh, Tên chi nhánh, Mã chi nhánh.
    • Nhân viên nhập: Tên nhân viên nhập, Email nhân viên nhập, SĐT nhân viên nhập.
  • Thống kê: Bổ sung các trường thông tin mang tính thống kê số lượng và giá trị:
    • Nhóm số lượng: SL sản phẩm nhập, SL sản phẩm trả, SL sản phẩm thực nhập.
    • Nhóm tài chính: Tiền hàng, Giá trị thuần, Thuế, Tổng tiền, Tiền thanh toán, Tiền hàng trả lại, Giá trị hàng nhập kho.
    • Nhóm chi phí/giảm trừ: Chi phí đơn nhập, Chi phí phân bổ, Chiết khấu sản phẩm, Chiết khấu đơn phân bổ, Tổng chiết khấu.

Sau khi chọn xong, nhấn Áp dụng để cập nhật bảng dữ liệu.

4. Các thao tác khác

  • Nhấn Xuất báo cáo (Góc trên cùng bên phải màn hình) để thực hiện tải xuống file báo cáo, lưu trữ hoặc gửi cho các bộ phận khác để đối chiếu và kiểm tra.
  • Nhấn Sao chép (Góc trên cùng bên phải màn hình) nếu bạn muốn lưu lại các thiết lập lọc này thành một báo cáo riêng để truy cập nhanh.
Lưu ý:
  • Dữ liệu trong báo cáo được cập nhật theo thời gian thực ngay khi đơn hàng chuyển sang trạng thái hoàn tất nhập kho.
  • Các đơn trả hàng nhà cung cấp sẽ được ghi nhận là giá trị âm trong báo cáo để trừ vào tổng giá trị nhập trong kỳ.
iconTrợ lý Sapo
icon
icon