Màn hình Danh sách báo cáo là nơi tổng hợp toàn bộ dữ liệu kinh doanh trực quan, giúp bạn theo dõi chi tiết hiệu quả doanh thu theo nhiều chiều hướng khác nhau, từ đó nhanh chóng đánh giá hiệu suất và đưa ra quyết định kinh doanh chính xác nhất.
Điều kiện tiên quyết:
- Phân quyền: Tài khoản đã được phân quyền truy cập Báo cáo doanh thu (có thể Giới hạn dữ liệu doanh thu được xem để nhân viên sẽ chỉ xem được thông tin doanh thu dựa trên các đơn hàng do mình tạo hoặc phụ trách).
- Dữ liệu nguồn: Tài khoản đã có dữ liệu phát sinh từ các đơn hàng thực tế (tạo mới, giao hàng, thanh toán, xuất kho...).
Bước 1: Truy cập danh sách báo cáo
- Trên thanh menu bên trái trang quản trị Sapo, bạn chọn Báo cáo > nhấp chọn mục Danh sách báo cáo.
- Màn hình sẽ hiển thị các khối nhóm báo cáo lớn. Tại khối BÁO CÁO BÁN HÀNG, bạn sẽ thấy danh sách các loại báo cáo doanh thu chi tiết.
Bước 2: Lựa chọn loại báo cáo bán hàng chi tiết
Sapo cung cấp hệ thống báo cáo bán hàng đa dạng tùy theo nhu cầu theo dõi.
Lưu ý:
- Về bản chất kỹ thuật, tất cả các loại báo cáo doanh thu đều chạy chung một nguồn dữ liệu và có logic tính toán số liệu giống nhau.
- Điểm khác biệt duy nhất khi bạn chọn từng báo cáo là hệ thống tự động đưa trường thông tin tương ứng với tên gọi báo cáo lên vị trí cột đầu tiên (được tích sẵn trong phần Cột hiển thị thuộc tính).
- Một số báo cáo đặc thù sẽ được kích hoạt sẵn giao diện Biểu đồ cột/Biểu đồ đường.
Bạn có thể tham khảo bảng tra cứu nhanh trường hiển thị mặc định và khả năng hỗ trợ biểu đồ dưới đây:
| Tên loại báo cáo |
Trường thuộc tính hiển thị mặc định |
Hỗ trợ hiển thị biểu đồ |
| Doanh thu theo thời gian |
Ngày / Tháng / Năm (Tùy theo khoảng thời gian chọn) |
Có (Cột/Đường) |
| Doanh thu theo sản phẩm |
Tên sản phẩm |
Không |
| Doanh thu theo mã SKU |
Mã SKU |
Không |
| Doanh thu SP combo/quy đổi theo thời gian |
Ngày / Tháng / Năm + Bộ lọc mặc định Là combo/quy đổi = Có |
Có (Cột/Đường) |
| Doanh thu theo sản phẩm combo/quy đổi |
Tên sản phẩm + Bộ lọc mặc định Là combo/quy đổi = Có |
Không |
| Doanh thu theo sản phẩm thành phần |
Tên sản phẩm (đóng vai trò là nguyên vật liệu/thành phần) |
Không |
| So sánh doanh thu SP bán lẻ và bán theo bộ |
Thuộc tính phân loại Là combo/quy đổi (Hiển thị song song Có và Không) |
Có (Cột) |
| Doanh thu theo loại nguồn truy cập |
Traffic referrer source |
Không |
| Doanh thu theo giờ |
Giờ |
Không |
| Doanh thu theo nhân viên tạo đơn |
Tên nhân viên tạo đơn |
Không |
| Doanh thu theo nhân viên phụ trách |
Tên nhân viên phụ trách |
Không |
| Doanh thu theo chi nhánh |
Tên chi nhánh |
Không |
| Doanh thu theo nguồn đơn hàng |
Nguồn đơn hàng |
Không |
| Doanh thu theo mã khuyến mại |
Mã khuyến mại (Mã coupon khách nhập) |
Không |
| Doanh thu theo chương trình khuyến mại |
Tên chương trình khuyến mại |
Không |
| Doanh thu theo khuyến mại tùy chỉnh |
Tên khuyến mại tùy chỉnh (Nhân viên tự áp dụng bằng tay) |
Không |
| Doanh thu theo kênh bán hàng |
Tên kênh bán hàng |
Không |
| Doanh thu theo khách hàng |
Tên khách hàng |
Không |
| Doanh thu theo gian hàng Sàn |
Tên gian/trang (Tên shop cụ thể trên Shopee, Lazada, TikTok Shop...) |
Không |
| Doanh thu theo nhãn hiệu |
Nhãn hiệu (Thương hiệu của sản phẩm) |
Không |
| Doanh thu theo tỉnh thành |
Tỉnh/thành phố (thanh toán) |
Không |
Mẹo:
- Vì các báo cáo chung bản chất dữ liệu, nếu bạn đang ở màn hình Doanh thu theo thời gian mà muốn chuyển sang xem theo sản phẩm, bạn không cần quay lại menu. Hãy bấm vào Cột hiển thị > chọn Thuộc tính > bỏ tích ô Thời gian và tích chọn ô Tên sản phẩm > ấn Áp dụng để biến đổi giao diện báo cáo ngay lập tức.
- Bạn cũng có thể bấm biểu tượng cây bút để đổi tên báo cáo hoặc biểu tượng thùng rác để xóa các bản sao báo cáo tùy chỉnh.
Bước 3: Tùy chỉnh thời gian ghi nhận báo cáo
Nhấp chọn một loại báo cáo cụ thể (Ví dụ: Doanh thu theo thời gian) để vào giao diện chi tiết và thực hiện các bộ lọc:
1. 5 chiều thời gian ghi nhận báo cáo
Nhấp vào ô đầu tiên góc trái bảng dữ liệu (mặc định hiển thị Theo ngày tạo đơn) để chuyển đổi linh hoạt giữa 5 chiều thời gian xử lý doanh thu:
- Theo ngày tạo đơn: Doanh thu ghi nhận ngay khi đơn hàng được tạo thành công trên hệ thống.
- Theo ngày giao hàng: Doanh thu ghi nhận khi đơn chuyển sang trạng thái đã giao hàng thành công.
- Theo ngày thanh toán: Doanh thu ghi nhận dựa trên mốc thời gian khách hoàn tất thanh toán cho đơn.
- Theo ngày xuất kho: Doanh thu ghi nhận tại thời điểm hàng hóa thực tế được xuất ra khỏi kho để giao cho vận chuyển.
- Theo ngày tiền về ví Sàn: Tiêu chí đặc thù áp dụng riêng cho đơn từ sàn TMĐT, ghi nhận khi tiền đã đối soát và đổ về ví sàn.
Quy tắc hệ thống và Ràng buộc dữ liệu bắt buộc phải nhớ:
- Cơ chế ghi nhớ: Tiêu chí thời gian bạn chọn gần nhất sẽ được tự động lưu trên trình duyệt hiện tại và ưu tiên hiển thị ở lần mở sau. Nếu đổi máy hoặc đổi trình duyệt, cấu hình này sẽ không được giữ lại.
- Ràng buộc dữ liệu lịch sử: Dữ liệu của các chiều ngày mới (trừ ngày tạo đơn) bắt đầu được xử lý đồng bộ từ mốc 01/01/2026. Nếu chọn khoảng thời gian trước mốc này, kết quả hiển thị có thể chưa đầy đủ hoặc thiếu chính xác.
- Logic ghi nhận "Tách dòng" khi đối soát: Đối với các đơn hàng xử lý theo nhiều giai đoạn (thanh toán nhiều lần, giao nhiều đợt), hệ thống sẽ tách các dòng dữ liệu để ghi nhận đúng vào ngày phát sinh thực tế của từng nghiệp vụ.
Để đối soát chính xác khi một đơn hàng xuất hiện ở chiều thời gian này nhưng chưa xuất hiện ở chiều thời gian khác, bạn cần nắm rõ các quy tắc sự kiện sau:
- Điều kiện lọc cơ bản: Những đơn hoặc dòng chưa phát sinh ngày ở chiều thời gian đang chọn sẽ không xuất hiện trong kết quả (Ví dụ: Đơn chưa xuất kho sẽ không xuất hiện khi chọn chiều Ngày xuất hàng).
- Khi đơn đạt trạng thái "Toàn bộ": Khi đơn hàng đạt điều kiện Toàn bộ của một mốc ngày, báo cáo ghi ngày cho tất cả thông tin trong đơn vào ngày đó. Các dòng cũ đã ghi ngày sẽ được giữ nguyên.
- Khi đơn mất trạng thái "Toàn bộ" (Do sửa đơn, đổi hàng...):
- Với Ngày thanh toán toàn bộ: Khi mất trạng thái, dòng cũ giữ nguyên ngày, dòng thêm mới sẽ chờ đến khi đơn được thanh toán đủ trở lại mới ghi nhận.
- Với Ngày xuất hàng và Ngày giao hàng: Hệ thống sẽ ẩn các dòng ghi nhận của phiếu giao bị hủy giao hàng. Nếu mất trạng thái toàn bộ vì lý do khác, dữ liệu đã ghi nhận trước đó vẫn giữ nguyên ngày.
- Khi hủy giao hàng: Khi bạn hủy một phiếu giao hàng, báo cáo chỉ xóa ngày của đúng các dòng thuộc phiếu đó.
- Khi sửa đơn hoặc tạo chứng từ trả hàng:
- Trường hợp 1 (Đơn đã đạt "Toàn bộ" rồi mới trả hàng): Ghi nhận ngay theo ngày thực tế của chứng từ trả.
- Trường hợp 2 (Trả hàng/sửa đơn làm đơn mất hoặc chưa đạt "Toàn bộ"): Dòng mới/dòng trả sẽ tạm thời chưa hiện ngày, hệ thống sẽ chờ cho đến khi đơn đạt đủ điều kiện "Toàn bộ" trở lại.
- Khi hủy đơn hoàn toàn: Hệ thống xét riêng từng mốc ngày. Nếu tại mốc đó đã có ít nhất một dòng có ngày, các dòng còn trống sẽ được ghi bổ sung theo ngày hủy đơn. Nếu tất cả các dòng đều chưa có ngày, đơn đó sẽ không xuất hiện ở chiều thời gian tương ứng.
Ví dụ bạn có một đơn hàng với các mốc xử lý như sau:
-
Ngày 01/10: tạo đơn.
-
Ngày 03/10: khách thanh toán đủ.
-
Ngày 04/10: đơn được xuất hàng.
-
Ngày 06/10: đơn được giao xong.
Khi đó:
-
Nếu xem theo Ngày tạo đơn, đơn sẽ được tính vào ngày 01/10.
-
Nếu xem theo Ngày thanh toán toàn bộ, đơn sẽ được tính vào ngày 03/10.
-
Nếu xem theo Ngày xuất hàng, đơn sẽ được tính vào ngày 04/10.
-
Nếu xem theo Ngày giao hàng, đơn sẽ được tính vào ngày 06/10.
Tiếp theo, nếu có thêm tình huống phát sinh:
Nếu sau đó:
-
Ngày 08/10: bạn hủy một phiếu giao hàng liên quan đến một phần sản phẩm.
-
Khi xem theo báo cáo theo ngày xuất hàng/ngay xuất kho: Báo cáo sẽ chỉ xóa ngày ở những dòng thuộc phiếu giao hàng đó.
-
Những dòng không thuộc phiếu bị hủy vẫn giữ nguyên ngày cũ.
Nếu cuối cùng:
Qua ví dụ trên, bạn có thể thấy cùng một đơn hàng có thể xuất hiện khác nhau giữa các chiều thời gian. Đây là điểm cần lưu ý khi đối soát số liệu giữa báo cáo bán hàng, vận hành kho và tình trạng thanh toán.
2. Lọc theo khoảng thời gian và So sánh kỳ
- Chọn khoảng ngày cần xem: Tại bộ lọc Khoảng thời gian, chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc.
Cảnh báo:
- Cùng một khoảng thời gian nhưng đổi chiều thời gian thì số liệu có thể khác nhau (do báo cáo lọc theo mốc ngày khác nhau). Đây là hành vi hoàn toàn chính xác của hệ thống.
- Bật so sánh kỳ: Nếu bạn cần đối chiếu kỳ hiện tại với kỳ trước, hãy bật So sánh kỳ. Khi sử dụng tính năng này, hệ thống sẽ tự động áp dụng chung một chiều thời gian duy nhất cho cả hai kỳ nhằm đảm bảo số liệu đối chiếu nhất quán.
Bước 4: Sử dụng bộ lọc dữ liệu
Nhấp vào nút Bộ lọc ở phía bên phải trên cùng của bảng dữ liệu để mở bảng Bộ lọc khác. Bạn có thể lọc chi tiết theo 12 nhóm điều kiện:
- Khách hàng: Tên khách hàng, Email khách hàng, SĐT khách hàng, ID khách hàng, Phân loại khách hàng.
- Địa chỉ thanh toán: Quốc gia (thanh toán), Tỉnh/thành phố (thanh toán).
- Địa chỉ giao hàng: Quốc gia (giao hàng), Tỉnh/thành phố (giao hàng).
- Đơn hàng:
- ID đơn hàng, Mã đơn hàng, Trạng thái thanh toán, Trạng thái xử lý, Trạng thái giao hàng.
- Loại bán, Loại bán (chi tiết), Đơn hàng hủy, Điều chỉnh, Ghi nhận chi phí, Loại trừ chỉnh sửa đơn hàng, Nguồn đơn hàng.
- Kênh bán hàng: Tên kênh bán hàng, Tên gian/trang.
- Sản phẩm:
- Tên sản phẩm, Mã SKU, Đơn vị bán, Loại sản phẩm, Nhãn hiệu.
- ID sản phẩm, ID phiên bản, Tên thuộc tính, Giá bán, Giá vốn, Mức thuế.
- Là combo/quy đổi, Tên sản phẩm trên đơn.
- Bảng giá: ID bảng giá, Tên bảng giá, Mã bảng giá.
- Chi nhánh: Id chi nhánh, Tên chi nhánh, Mã chi nhánh.
- Nhân viên tạo đơn: Tên nhân viên tạo đơn, Email nhân viên tạo đơn, Điện thoại nhân viên tạo đơn.
- Nhân viên phụ trách: Tên nhân viên phụ trách, Email nhân viên phụ trách, SĐT nhân viên phụ trách.
- Traffic: Traffic referrer source, Traffic referrer host, Traffic referrer path, Traffic referrer URL, Traffic referrer name.
- Marketing Campaign: UTM Id, UTM Source, UTM Medium, UTM Campaign, UTM Term, UTM Content.
Nhấp nút Lọc để hệ thống cập nhật số liệu.
Bước 5: Tùy chỉnh cột thuộc tính và cột thống kê
1. Tùy chỉnh Cột hiển thị thuộc tính
Để cá nhân hóa các trường thông tin dữ liệu cần theo dõi, bạn nhấp vào nút Cột hiển thị (phía trên bên trái bảng dữ liệu) > chọn Thuộc tính. Hệ thống cho phép bạn tích chọn hoặc bỏ chọn các trường thông tin theo từng nhóm:
- Thời gian: Giờ, Ngày, Tháng, Năm.
- Khách hàng: Tên khách hàng, Email khách hàng, SĐT khách hàng, ID khách hàng, Phân loại khách hàng.
- Địa chỉ thanh toán: Quốc gia (thanh toán), Tỉnh/thành phố (thanh toán).
- Địa chỉ giao hàng: Quốc gia (giao hàng), Tỉnh/thành phố (giao hàng).
- Đơn hàng:
- ID đơn hàng, Mã đơn hàng, Trạng thái thanh toán, Trạng thái xử lý, Trạng thái giao hàng.
- Loại bán, Loại bán (chi tiết), Đơn hàng hủy, Điều chỉnh, Ghi nhận chi phí, Loại trừ chỉnh sửa đơn hàng, Nguồn đơn hàng.
- Kênh bán hàng: Tên kênh bán hàng, Tên gian/trang.
- Sản phẩm:
- Tên sản phẩm, Mã SKU, Đơn vị bán, Loại sản phẩm, Nhãn hiệu.
- ID sản phẩm, ID phiên bản, Tên thuộc tính, Giá bán, Giá vốn, Mức thuế.
- Là combo/quy đổi, Tên sản phẩm trên đơn.
- Bảng giá: ID bảng giá, Tên bảng giá, Mã bảng giá.
- Chi nhánh: Id chi nhánh, Tên chi nhánh, Mã chi nhánh.
- Nhân viên tạo đơn: Tên nhân viên tạo đơn, Email nhân viên tạo đơn, Điện thoại nhân viên tạo đơn.
- Nhân viên phụ trách: Tên nhân viên phụ trách, Email nhân viên phụ trách, SĐT nhân viên phụ trách.
- Traffic: Traffic referrer source, Traffic referrer host, Traffic referrer path, Traffic referrer URL, Traffic referrer name.
- Marketing Campaign: UTM Id, UTM Source, UTM Medium, UTM Campaign, UTM Term, UTM Content.
Mẹo:
- Tùy vào việc linh hoạt lựa chọn các cột hiển thị, bạn có thể xem được nhiều chiều view khác nhau chỉ trên cùng 1 báo cáo duy nhất.
- Sau khi chọn xong, nhấp nút Áp dụng để thay đổi cấu trúc bảng.
- Nhấp Quay về mặc định để khôi phục cấu hình hệ thống hoặc Hủy để giữ nguyên bảng cũ.
2. Tùy chỉnh Cột hiển thị thống kê
Khi nhấp chọn vào nút Cột hiển thị (phía trên bên trái bảng dữ liệu) > chọn Thống kê, hệ thống hiển thị các chỉ số hiệu suất kinh doanh. Dưới đây là bảng giải nghĩa chi tiết:
| Chỉ số |
Định nghĩa / Công thức |
| SL khách hàng |
Tổng số lượng khách hàng trong khoảng thời gian chọn. |
| SL đặt hàng |
Số lượng bán ra trên đơn hàng. |
| SL trả lại |
Số lượng hàng trả lại của đơn. |
| SL thực |
SL đặt hàng - SL trả. |
| SL đơn hàng |
Số lượng đơn hàng được đặt trong khoảng thời gian được chọn. |
| Tiền hàng |
Số lượng đặt hàng * Đơn giá (Chưa trừ khuyến mãi, chưa thuế/phí). |
| Giảm giá |
Tổng giảm giá mặt hàng và đơn hàng trừ phần khuyến mãi hoàn trả. |
| Tiền hàng trả lại |
Giá trị bị trả lại trên đơn hàng (gồm hàng hóa và phí giao hàng hoàn trả). |
| Doanh thu thuần |
Tiền hàng - Giảm giá - Tiền hàng trả lại. |
| Phí giao hàng |
Phí vận chuyển trừ giảm giá vận chuyển và hoàn trả vận chuyển. |
| Tiền thuế |
Thuế thu của khách hàng (VAT giảm nếu khách trả hàng). |
| Tổng doanh thu |
Doanh thu thuần + Phí giao hàng + Tiền thuế. |
| Tiền vốn |
Giá vốn của toàn bộ số lượng sản phẩm bán ra. |
| Lợi nhuận gộp |
Doanh thu thuần - Tiền vốn. |
| Tỉ suất lợi nhuận gộp |
Tỷ lệ phần trăm thể hiện mức độ sinh lời của sản phẩm. |
| SL sản phẩm trung bình |
Số lượng sản phẩm trung bình bán ra trên mỗi đơn hàng. |
| Giá trị đơn hàng trung bình |
Số tiền trung bình thu về trên mỗi đơn hàng thành công. |
Bước 6: Xuất dữ liệu hoặc sao chép báo cáo tùy chỉnh
Sau khi hoàn tất cấu hình, bạn sử dụng các công cụ ở góc trên bên phải màn hình:
- Xuất báo cáo: Nhấp nút Xuất báo cáo để tải dữ liệu. Hệ thống sẽ gửi file về Email tài khoản hoặc gửi link tải qua mục Chuông thông báo.
- Sao chép (Tạo báo cáo riêng): Nhấp chọn nút Sao chép để nhân bản mẫu báo cáo vừa thiết lập. Toàn bộ cấu hình sẽ được lưu thành một bản sao báo cáo tùy chỉnh mới trong danh sách để theo dõi lại sau này.