Quản lý thông tin sản phẩm là bước quan trọng giúp nhà bán hàng tổ chức và theo dõi danh mục hàng hóa một cách khoa học, chính xác. Trên phần mềm Sapo, bạn có thể thiết lập đầy đủ các thông tin liên quan như giá, kho, thuộc tính và chính sách áp dụng để tối ưu hóa quy trình bán hàng.
Đối với sản phẩm đã tạo thì việc hiểu và quản lý các thông tin sản phẩm rất quan trọng trong việc vận hành của hệ thống phần mềm, cụ thể các thông tin bao gồm:
| Trường thông tin |
Mô tả |
| Tên sản phẩm (*) |
- Trường bắt buộc, dùng để đặt tên cho sản phẩm.
- Xuất hiện trong danh sách bán hàng, tìm kiếm và hiển thị với khách hàng.
- Cần đặt tên rõ ràng, dễ hiểu, mô tả đúng sản phẩm để khách hàng dễ dàng nhận diện.
|
| Mã SKU (Stock Keeping Unit) |
- Mã định danh duy nhất của sản phẩm trong kho hàng.
- Không được viết có dấu
- Nếu không nhập, hệ thống sẽ để trống
- SKU giúp quản lý kho hàng dễ dàng hơn và tránh nhầm lẫn sản phẩm và liên kết với các kênh sàn TMĐT.
|
| Mã vạch / Barcode |
- Dùng để quét sản phẩm khi bán hàng hoặc nhập kho.
- Nếu không nhập, hệ thống sẽ để trống
- Độ dài tối thiểu 3 ký tự, tối đa 15 ký tự
- Giúp kiểm soát hàng hóa nhanh chóng khi sử dụng máy quét mã vạch.
|
| Đơn vị tính |
- Là đơn vị dùng để bán sản phẩm, ví dụ: cái, hộp, thùng, kg,...
- Giúp khách hàng hiểu rõ cách mua sản phẩm (mua theo cái, theo hộp hoặc theo cân nặng).
|
| Mô tả sản phẩm |
- Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm để khách hàng hiểu rõ hơn trước khi mua.
- Nội dung mô tả nên bao gồm chất liệu, kích thước, công dụng, cách sử dụng, v.v.
- Có thể sử dụng định dạng chữ in đậm, gạch đầu dòng để trình bày rõ ràng hơn.
- Mẹo: Nhấn vào hình ngôi sao để tạo mô tả bằng AI
|
Lưu ý quan trọng:
- Các trường thông tin có dấu (*) là bắt buộc phải nhập.
Trong giao diện thiết lập giá bán sản phẩm, có các trường thông tin quan trọng giúp người bán xác định và quản lý giá thành. Dưới đây là ý nghĩa của từng trường thông tin:
| Trường thông tin |
Mô tả |
| Giá bán |
- Đây là giá mà sản phẩm sẽ được bán ra cho khách hàng.
- Giá bán cần được nhập chính xác để hiển thị đúng trên trang mua sắm.
- Đơn vị tiền tệ thường được mặc định theo hệ thống (VNĐ, USD, v.v.).
|
| Giá so sánh |
- Là mức giá ban đầu hoặc giá gốc của sản phẩm trước khi giảm giá.
- Nếu có khuyến mãi, người bán có thể nhập giá cũ vào đây để hiển thị mức giảm giá so với giá bán hiện tại.
- Ví dụ: Nếu sản phẩm trước đây có giá 15,000đ nhưng đang giảm còn 10,000đ, thì 15,000đ sẽ được nhập vào ô "Giá so sánh".
|
| Giá vốn |
- Là chi phí mà người bán bỏ ra để nhập hoặc sản xuất sản phẩm.
- Việc nhập đúng giá vốn giúp theo dõi lợi nhuận và quản lý kinh doanh hiệu quả hơn.
- Trong ví dụ trên, giá vốn là 2,000đ, có nghĩa là sản phẩm có lợi nhuận chênh lệch so với giá bán.
|
| Áp dụng thuế |
- Nếu sản phẩm thuộc danh mục cần tính thuế, người bán có thể chọn ô này để hệ thống tự động tính thuế khi bán hàng.
- Nếu không chọn, giá bán sẽ không bao gồm thuế.
|
Lưu ý:
- Giá bán không thể nhỏ hơn giá vốn, nếu không hệ thống có thể cảnh báo lỗi.
- Giá so sánh phải lớn hơn giá bán, để hiển thị chính xác mức giảm giá cho khách hàng.
- Nhập đầy đủ thông tin giúp quản lý lợi nhuận và đưa ra chiến lược giá hiệu quả hơn.
Giao diện các thông tin thêm cung cấp nhiều tùy chọn để thiết lập thông tin chi tiết cho sản phẩm. Dưới đây là giải thích chi tiết về từng mục:
| Trường thông tin |
Mô tả |
| Ảnh sản phẩm |
Cho phép tải lên hình ảnh sản phẩm từ thiết bị hoặc URL. Dung lượng tối đa cho mỗi ảnh là 2MB. Hình ảnh giúp sản phẩm thu hút hơn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình chọn mua. |
| Kênh bán hàng |
Xác định các nền tảng mà sản phẩm sẽ được bán. Người bán có thể chọn hoặc bỏ chọn từng kênh theo nhu cầu.
- Facebook: Bán hàng trên cửa hàng Facebook hoặc thông qua quảng cáo.
- Google Shopping: Hiển thị sản phẩm trên Google để tiếp cận khách hàng tìm kiếm sản phẩm.
- POS (Point of Sale): Dành cho các cửa hàng bán trực tiếp thông qua hệ thống POS.
- Chat OmniAI: Bán hàng qua tin nhắn trên Messenger, Zalo, WhatsApp,...
- TikTok Shop: Bán hàng trên nền tảng thương mại điện tử TikTok.
- Lazada: Niêm yết sản phẩm trên sàn thương mại điện tử Lazada.
- Tiki: Kênh bán hàng trên nền tảng Tiki.
- Website: Hiển thị sản phẩm trên website của cửa hàng, giúp quản lý bán hàng trên nền tảng riêng.
|
| Bảng giá theo chi nhánh |
Hiển thị giá sản phẩm theo từng chi nhánh cửa hàng. Nếu không có dữ liệu, có nghĩa là chưa thiết lập bảng giá cho chi nhánh nào. |
| Bảng giá theo nhóm khách hàng |
Cho phép áp dụng giá bán riêng cho từng nhóm khách hàng. Ví dụ: Khách hàng bán lẻ có thể có giá khác so với khách hàng mua sỉ. |
| Danh mục sản phẩm |
Giúp phân loại sản phẩm theo nhóm phù hợp. Việc chọn danh mục đúng giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm. |
| Nhãn hiệu |
Chọn thương hiệu hoặc nhãn hiệu của sản phẩm. Ví dụ: Nike, Samsung, Apple,... |
| Loại sản phẩm |
Xác định loại sản phẩm để quản lý hiệu quả hơn. Ví dụ: Điện thoại, giày dép, đồ gia dụng,... |
| Tag (Thẻ gắn) |
Gắn thẻ giúp quản lý và tìm kiếm sản phẩm nhanh chóng. Có thể nhập tag mới hoặc chọn từ danh sách có sẵn. |
Lưu ý :
- Chọn đúng danh mục, loại sản phẩm và kênh bán hàng để tối ưu việc quản lý.
- Hình ảnh sản phẩm rõ ràng giúp tăng khả năng thu hút khách hàng.
- Thiết lập giá phù hợp cho từng kênh và nhóm khách hàng để đảm bảo chiến lược kinh doanh hiệu quả.