Trung tâm trợ giúp Khách hàng Sapo

Chỉ số kho và tồn kho sản phẩm trên Sapo Omni

Quản lý kho hiệu quả bắt đầu từ việc hiểu đúng các chỉ số kho trên hệ thống. Mỗi sản phẩm trên Sapo đều có các chỉ số phản ánh tình trạng hàng hóa như tồn thực tế, tồn khả dụng, số lượng đã đặt, số lượng chờ xuất, chuyển kho… Tùy loại sản phẩm – sản phẩm thường, sản phẩm quản lý theo lô – hạn dùng, hoặc sản phẩm serial/IMEI – cách hiểu và cách sử dụng các chỉ số này sẽ khác nhau.

Bài hướng dẫn này giúp bạn nắm rõ: có những chỉ số kho nào, ý nghĩa ra sao, xem ở đâu, và những lưu ý quan trọng khi quản lý từng loại sản phẩm để hạn chế sai lệch tồn kho và vận hành chính xác hơn.

1. Giải thích các chỉ số kho của sản phẩm

Chỉ số Định nghĩa Giải thích
Tồn kho Tổng số lượng sản phẩm thực tế hiện đang có trong kho tại thời điểm kiểm tra.
  • Đây là tổng số hàng đang nằm trong kho vật lý.
  • Được tính theo công thức: Tồn kho = Đang giao dịch + Có thể bán.
  • Cho biết tổng lượng hàng thuộc sở hữu cửa hàng, bao gồm cả hàng đang chờ giao, hàng trong đơn, và hàng chưa đưa vào bất kỳ chứng từ nào.
Đang giao dịch Số lượng hàng đã nằm trong các chứng từ đang giao dịch, chưa xuất kho thực tế.
  • Là số hàng nằm trong: đơn bán cho khách, phiếu chuyển hàng, hoặc các chứng từ khác có giữ hàng nhưng chưa xuất kho.
  • Hàng này vẫn đang ở trong kho, nhưng vì đã nằm trong đơn/phiếu rồi nên không còn khả dụng để bán tiếp.
  • Ví dụ: đơn đang chờ đóng gói, chờ giao; phiếu chuyển từ CN A → CN B nhưng chưa xuất.
  • Các sản phẩm này chưa xuất kho vì đơn chưa giao hoặc phiếu chưa chuyển đi, nhưng đã bị giữ chỗ.
Có thể bán Số lượng hàng sẵn sàng để bán, không bị giữ bởi bất kỳ chứng từ nào.
  • Được tính: Có thể bán = Tồn kho – Đang giao dịch.
  • Đây là lượng hàng còn nằm trong kho và chưa bị đưa vào bất kỳ đơn hàng/phiếu chuyển nào.
  • Đây là số thực tế dùng để xác định xem có thể cho sản phẩm vào đơn mới hay không.
  • Nếu cửa hàng cấu hình Cho phép tạo đơn âm / duyệt đơn âm / xuất kho âm → vẫn tạo đơn dù số lượng vượt quá “Có thể bán”.
  • Nếu không cho phép âm kho → hệ thống sẽ chặn không cho tạo đơn nếu số lượng > Có thể bán.
Hàng đang giao Số lượng hàng đã xuất kho nhưng chưa đến đích.
  • Phát sinh khi đơn hàng đã xuất kho và bàn giao cho đơn vị vận chuyển nhưng chưa hoàn tất trạng thái giao.
  • Hoặc khi phiếu chuyển kho đã xuất từ chi nhánh gửi nhưng chưa về đến chi nhánh nhận → CN gửi sẽ tăng “Hàng đang giao”.
  • Nói cách khác: hàng không còn trong kho gửi, nhưng chưa vào kho nhận.
Hàng đang về Số lượng hàng dự kiến sẽ nhập kho trong tương lai.
  • Lấy từ các chứng từ đang chờ nhập, ví dụ:
  • Phiếu nhập hàng chưa thực hiện.
  • Phiếu chuyển hàng đang chuyển (chi nhánh nhận sẽ tăng chỉ số này).
  • Đơn trả hàng từ khách nhưng cửa hàng chưa nhận hàng về kho.
  • Đây là lượng hàng sắp có trong kho nhưng chưa thực sự được nhập.

2. Các chỉ số/ thông số tồn kho theo phân loại sản phẩm

Đối với sản phẩm thường, sản phẩm có nhiều phiên bản: Quản lý tồn kho theo từng phiên bản (mã SKU riêng). Phiên bản có tồn kho riêng, tổng tồn của sản phẩm thì bằng tổng tồn các phiên bản sản phẩm

Loại sản phẩm Cách tính tồn / đặc điểm quản lý
Sản phẩm thường Quản lý tồn kho theo SKU riêng lẻ, cộng/trừ theo nhập – bán – kiểm – chuyển.
Phiên bản (biến thể) Mỗi phiên bản (màu, size,...) có tồn kho độc lập. Tổng tồn của sản phẩm cha = tổng tồn các phiên bản.
Combo Tồn combo phụ thuộc vào sản phẩm thành phần, không quản lý tồn kho riêng theo combo. Có thể bán của combo = min(tồn khả dụng của từng thành phần / số lượng yêu cầu trong combo).
Sản phẩm quy đổi (quy đổi đơn vị) Quản lý theo đơn vị cơ sở (đơn vị nhỏ nhất). Khi bán 1 sản phẩm quy đổi, hệ thống tự trừ theo quy tắc quy đổi về đơn vị cơ sở.
Sản phẩm lô – HSD Quản lý riêng tồn theo từng lô (có mã lô, ngày SX, ngày HSD).
Sản phẩm Serial / IMEI Mỗi sản phẩm có thể có nhiều serial, tuy nhiên mỗi serial chỉ được phép có 1 tồn kho
Phân loại sản phẩm Cách tính tồn / đặc điểm quản lý Giải thích dễ hiểu & Ví dụ minh họa
Sản phẩm thường Quản lý tồn kho theo SKU riêng lẻ, cộng/trừ theo nhập – bán – kiểm – chuyển. Đây là loại sản phẩm cơ bản nhất. Mỗi mã SKU tương ứng với 1 loại hàng hóa duy nhất. Ví dụ: Bạn nhập 10 chai dầu gội → tồn kho = 10. Bán 2 chai → tồn kho = 8.
Phiên bản (biến thể) Mỗi phiên bản (màu, size,...) có tồn kho độc lập. Tổng tồn của sản phẩm cha = tổng tồn các phiên bản sản phẩm.

Sản phẩm cha chỉ là “vỏ”, không có tồn. Tồn thật được ghi nhận ở từng phiên bản. Ví dụ: Áo thun có 3 size S/M/L → mỗi size là một SKU riêng. Size S tồn 5, M tồn 3, L tồn 7 → Tổng tồn = 15.

  • Khi kiểm hàng phải kiểm từng phiên bản, không được kiểm sản phẩm cha.
  • Báo cáo tồn kho của sản phẩm cha chỉ mang tính tổng hợp.
Combo Tồn combo phụ thuộc vào sản phẩm thành phần, không quản lý tồn kho riêng theo combo. Có thể bán của combo = min(tồn khả dụng của từng thành phần / số lượng yêu cầu trong combo).

Combo không có tồn riêng, mà “mượn tồn” từ sản phẩm con.

Ví dụ 1 – Combo có 1 thành phần: Combo = 2 chai nước suối. Nếu nước suối có 10 chai khả dụng → combo bán được = 10 / 2 = 5 combo.

Ví dụ 2 – Combo có 2 thành phần trở lên: Combo = 1 gói cà phê + 1 bình sữa.

  • Cà phê còn 8 gói
  • Sữa còn 5 bình

⇒ Combo bán được = min(8/1, 5/1) = 5 combo.

Ví dụ 3 – Thành phần yêu cầu số lượng lớn: Combo = 3 xúc xích + 1 coca. Nếu xúc xích còn 10 → xúc xích chỉ đủ = 10/3 = 3 combo (làm tròn xuống).

  • Nếu combo chỉ có 1 thành phần, công thức vẫn áp dụng bình thường (tồn combo = tồn thành phần / số lượng yêu cầu).
  • Nếu combo có nhiều thành phần, tồn combo luôn xác định bằng thành phần “nhỏ nhất” (bị giới hạn bởi thành phần ít nhất).
  • Nếu 1 sản phẩm trong combo bị xóa → combo không còn bán được, tồn combo dừng cập nhật (combo xem như vô hiệu).
  • Cần kiểm tra combo định kỳ để tránh combo “chết”.
Sản phẩm quy đổi (quy đổi đơn vị) Quản lý theo đơn vị cơ sở (đơn vị nhỏ nhất). Khi bán 1 sản phẩm quy đổi, hệ thống tự trừ theo quy tắc quy đổi về đơn vị cơ sở.

Hàng có nhiều cấp đóng gói. Tồn được quản lý theo đơn vị nhỏ nhất (đơn vị cơ sở). Ví dụ: 1 thùng = 12 chai.

  • Tồn kho hiện tại: 24 chai → hiển thị tương đương 2 thùng.
  • Bạn bán 1 thùng → hệ thống tự trừ 12 chai.
  • Phải thiết lập quy đổi đúng ngay từ đầu.
  • Khi sửa quy đổi cần cẩn trọng vì liên quan tồn kho thực tế.
Sản phẩm lô – HSD Quản lý riêng tồn theo từng lô (mã lô, ngày SX, ngày HSD).

Từng lô hàng được theo dõi độc lập: tồn theo lô, HSD, ngày sản xuất. Ví dụ: Paracetamol lô 01 (HSD 12/2025) tồn 50, lô 02 (HSD 03/2026) tồn 30.

  • Khi bán, có thể ưu tiên lô gần HSD.
  • Tránh bán nhầm hàng cận date.
  • Phân biệt rõ từng lô để phục vụ truy xuất, thu hồi trách nhiệm.
Sản phẩm Serial / IMEI Mỗi sản phẩm có thể có nhiều serial, tuy nhiên mỗi serial chỉ được phép có 1 tồn kho.

Mỗi serial là một đơn vị hàng hóa riêng biệt, không gộp được. Ví dụ: iPhone SE có 10 máy → có 10 serial, mỗi serial tương ứng tồn = 1.

  • Khi bán phải chọn đúng serial.
  • Không thể sửa serial sau khi đã bán.
  • Tồn sai serial → phải kiểm kê ngay.

3. Cách xem các chỉ số/ thông số kho của sản phẩm

  • Xem chi tiết sản phẩm
  • Xem danh sách sản phẩm
  • Xem danh sách quản lý kho
  • Xem báo cáo kho
  • Xuất file

Bổ sung: Kiểm tra nhanh các chỉ số khi tạo đơn hàng

Khi thêm sản phẩm vào đơn hàng, bạn có thể dùng chức năng Kiểm tra tồn kho để xem nhanh các chỉ số liên quan của sản phẩm đã chọn trong đơn, bao gồm: Số lượng tồn kho, Số lượng Có thể bán, Số lượng đang giao dịch, Số lượng Hàng đang vềSố lượng hàng đang giao.

4. Các hoạt động ảnh hưởng đến chỉ số kho của sản phẩm

2. Cách tính theo từng hoạt động

Bán hàng

  • Khi tạo đơn:
    • “Đang giao dịch” +1
    • “Có thể bán” –1
  • Khi xác nhận giao hàng:
    • “Đang giao” +1
    • “Đang giao dịch” –1
  • Khi hoàn tất đơn:
    • “Tồn kho” –1
    • “Hàng đang giao” –1
  • Khi hủy đơn:
    • Các chỉ số đảo ngược tương ứng.

Nhập hàng

  • Khi tạo phiếu nhập (chưa nhập):
    • “Hàng đang về” +1
  • Khi hoàn tất nhập kho:
    • “Tồn kho” +1
    • “Hàng đang về” –1

Kiểm hàng

  • Khi tăng: “Tồn kho” +1
  • Khi giảm: “Tồn kho” –1

Chuyển hàng

  • Khi tạo phiếu chuyển:
    • Kho đi: “Đang giao dịch” +1
    • Kho đến: “Hàng đang về” +1
  • Khi hoàn tất:
    • Kho đi: “Tồn kho” –1, “Đang giao dịch” –1
    • Kho đến: “Tồn kho” +1, “Hàng đang về” –1

4. Quy tắc hệ thống kho

Cơ chế / Rule Giải thích
Kho khởi tạo được, không sửa được Khi tạo sản phẩm, bạn chọn kho quản lý đầu tiên. Kho này không thể sửa hoặc ghi đè bằng import file, chỉ có thể thay đổi tồn qua kiểm hàng hoặc nhập hàng.
Không sửa tồn qua import File nhập chỉ cập nhật thông tin sản phẩm, không thay đổi số lượng tồn kho.
Ngừng giao dịch Khi bật → sản phẩm không còn hiển thị trong bán hàng, không thể thêm vào đơn. Tuy nhiên, dữ liệu tồn kho vẫn được giữ nguyên.
Cho phép bán Nếu tắt → sản phẩm không được thêm vào đơn, kể cả khi còn tồn kho.
Xóa sản phẩm Chỉ được xóa khi không còn tồn, không thuộc combo, không nằm trong đơn hàng.
Tồn âm Cho phép tồn âm khi bật cấu hình “Cho phép bán âm kho”. Nếu không bật → không thể tạo đơn vượt quá tồn khả dụng.
Đơn vị tồn kho chuẩn hóa Mọi phép tính (combo, quy đổi, lô...) đều quy đổi về đơn vị cơ sở (base unit) để đảm bảo thống nhất.
Luồng ưu tiên tồn Khi bán hàng có nhiều lô hoặc serial, hệ thống ưu tiên trừ tồn theo: 👉 Serial cụ thể → Lô gần hết hạn → Phiên bản theo FEFO → Sản phẩm cha.
Tồn theo chi nhánh Mỗi sản phẩm có tồn riêng tại từng chi nhánh. Các báo cáo, danh sách sản phẩm đều hiển thị tồn tổng và chi tiết từng chi nhánh.
Cập nhật tồn tự động Khi có giao dịch phát sinh, tồn kho cập nhật realtime trên toàn bộ hệ thống POS, Omni, Web.
Cơ chế đồng bộ kho Omni Nếu bật Omni: tồn kho cập nhật đồng thời trên tất cả kênh bán hàng (sàn TMĐT, website, app). Nếu tắt: chỉ cập nhật cục bộ trong chi nhánh.

Bổ sung: Cấu hình ảnh hưởng trực tiếp đến “Có thể bán” và “Tồn âm”

  • Không cho phép số lượng chuyển lớn hơn số lượng có thể bán khi tạo phiếu chuyển hàng giữa các chi nhánh: nếu bật, hệ thống sẽ kiểm soát số lượng chuyển, không cho phép chuyển quá “Có thể bán”.
  • Cho phép xuất kho âm: cho phép xuất kho khi bán hàng hoặc chuyển hàng ngay cả khi số lượng tồn kho thực tế đã về 0 hoặc âm (cần thận trọng khi sử dụng).
  • Cho phép đóng gói và tạo phiếu giao hàng âm (áp dụng với bán hàng online): cho phép đóng gói và tạo phiếu giao hàng ngay cả khi sản phẩm trong đơn hàng đã hết tồn kho.

5. Mối quan hệ giữa trạng thái sản phẩm & kho

Trạng thái sản phẩm Ảnh hưởng đến bán hàng / kho
Đang giao dịch Cho phép bán và cập nhật tồn theo realtime.
Ngừng giao dịch Không hiển thị trong tạo đơn, không cập nhật khi có đơn mới.
Cho phép bán (✔) Có thể thêm sản phẩm vào đơn hàng.
Không cho phép bán (✖) Không thể thêm vào đơn, kể cả còn tồn.
Ẩn sản phẩm (website) Không ảnh hưởng đến kho, chỉ ẩn hiển thị trên website.

6. Các rule bổ sung (rút ra từ cơ chế tổng hợp)

  1. Không thể tách sản phẩm đã gắn combo hoặc lô/IMEI.
    → Muốn tách, cần xóa combo hoặc lô liên kết trước.
  2. Khi chuyển kho, hệ thống không tự động cộng tồn ở kho đích cho đến khi người dùng xác nhận “Đã nhận hàng”.
  3. Nếu bật quản lý tồn theo IMEI hoặc Lô, mọi giao dịch đều bắt buộc chọn serial hoặc mã lô trước khi lưu đơn.
  4. Đơn nháp / đơn hủy không ảnh hưởng đến tồn.
  5. Nếu sản phẩm thuộc nhiều chi nhánh:
    • Việc nhập, chuyển, kiểm hàng chỉ ảnh hưởng đến chi nhánh thao tác.
    • Không tự cộng/trừ ở các chi nhánh khác.
  6. Combo có thành phần bị ngừng giao dịch → combo đó cũng không thể bán.
Cảnh báo:

Trong một số màn hình/báo cáo, cụm “Đang giao dịch” có thể được dùng để chỉ trạng thái (trạng thái sản phẩm hoặc trạng thái đơn). Trong bài viết này, “Đang giao dịch” được hiểu là một chỉ số kho của sản phẩm và được tính trong công thức Tồn kho = Có thể bán + Đang giao dịch.