-
Tài liệu hướng dẫn
- Sapo OmniQuản lý bán hàng hợp kênh
- Sapo OmniAIQuản lý bán hàng hợp kênh - có AI
- Sapo FnBQuản lý nhà hàng và dịch vụ
- Thiết bị bán hàng
- Sản phẩm và dịch vụ khác
- Cập nhật mới
- Trạm thuế & hóa đơn
Quản lý kho hiệu quả bắt đầu từ việc hiểu đúng các chỉ số kho trên hệ thống. Mỗi sản phẩm trên Sapo đều có các chỉ số phản ánh tình trạng hàng hóa như tồn thực tế, tồn khả dụng, số lượng đã đặt, số lượng chờ xuất, chuyển kho… Tùy loại sản phẩm – sản phẩm thường, sản phẩm quản lý theo lô – hạn dùng, hoặc sản phẩm serial/IMEI – cách hiểu và cách sử dụng các chỉ số này sẽ khác nhau.
Bài hướng dẫn này giúp bạn nắm rõ: có những chỉ số kho nào, ý nghĩa ra sao, xem ở đâu, và những lưu ý quan trọng khi quản lý từng loại sản phẩm để hạn chế sai lệch tồn kho và vận hành chính xác hơn.
| Chỉ số | Định nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| Tồn kho | Tổng số lượng sản phẩm thực tế hiện đang có trong kho tại thời điểm kiểm tra. |
|
| Đang giao dịch | Số lượng hàng đã nằm trong các chứng từ đang giao dịch, chưa xuất kho thực tế. |
|
| Có thể bán | Số lượng hàng sẵn sàng để bán, không bị giữ bởi bất kỳ chứng từ nào. |
|
| Hàng đang giao | Số lượng hàng đã xuất kho nhưng chưa đến đích. |
|
| Hàng đang về | Số lượng hàng dự kiến sẽ nhập kho trong tương lai. |
|
Đối với sản phẩm thường, sản phẩm có nhiều phiên bản: Quản lý tồn kho theo từng phiên bản (mã SKU riêng). Phiên bản có tồn kho riêng, tổng tồn của sản phẩm thì bằng tổng tồn các phiên bản sản phẩm
| Loại sản phẩm | Cách tính tồn / đặc điểm quản lý |
|---|---|
| Sản phẩm thường | Quản lý tồn kho theo SKU riêng lẻ, cộng/trừ theo nhập – bán – kiểm – chuyển. |
| Phiên bản (biến thể) | Mỗi phiên bản (màu, size,...) có tồn kho độc lập. Tổng tồn của sản phẩm cha = tổng tồn các phiên bản. |
| Combo | Tồn combo phụ thuộc vào sản phẩm thành phần, không quản lý tồn kho riêng theo combo. Có thể bán của combo = min(tồn khả dụng của từng thành phần / số lượng yêu cầu trong combo). |
| Sản phẩm quy đổi (quy đổi đơn vị) | Quản lý theo đơn vị cơ sở (đơn vị nhỏ nhất). Khi bán 1 sản phẩm quy đổi, hệ thống tự trừ theo quy tắc quy đổi về đơn vị cơ sở. |
| Sản phẩm lô – HSD | Quản lý riêng tồn theo từng lô (có mã lô, ngày SX, ngày HSD). |
| Sản phẩm Serial / IMEI | Mỗi sản phẩm có thể có nhiều serial, tuy nhiên mỗi serial chỉ được phép có 1 tồn kho |
| Phân loại sản phẩm | Cách tính tồn / đặc điểm quản lý | Giải thích dễ hiểu & Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Sản phẩm thường | Quản lý tồn kho theo SKU riêng lẻ, cộng/trừ theo nhập – bán – kiểm – chuyển. | Đây là loại sản phẩm cơ bản nhất. Mỗi mã SKU tương ứng với 1 loại hàng hóa duy nhất. Ví dụ: Bạn nhập 10 chai dầu gội → tồn kho = 10. Bán 2 chai → tồn kho = 8. |
| Phiên bản (biến thể) | Mỗi phiên bản (màu, size,...) có tồn kho độc lập. Tổng tồn của sản phẩm cha = tổng tồn các phiên bản sản phẩm. |
Sản phẩm cha chỉ là “vỏ”, không có tồn. Tồn thật được ghi nhận ở từng phiên bản. Ví dụ: Áo thun có 3 size S/M/L → mỗi size là một SKU riêng. Size S tồn 5, M tồn 3, L tồn 7 → Tổng tồn = 15.
|
| Combo | Tồn combo phụ thuộc vào sản phẩm thành phần, không quản lý tồn kho riêng theo combo. Có thể bán của combo = min(tồn khả dụng của từng thành phần / số lượng yêu cầu trong combo). |
Combo không có tồn riêng, mà “mượn tồn” từ sản phẩm con. Ví dụ 1 – Combo có 1 thành phần: Combo = 2 chai nước suối. Nếu nước suối có 10 chai khả dụng → combo bán được = 10 / 2 = 5 combo. Ví dụ 2 – Combo có 2 thành phần trở lên: Combo = 1 gói cà phê + 1 bình sữa.
⇒ Combo bán được = min(8/1, 5/1) = 5 combo. Ví dụ 3 – Thành phần yêu cầu số lượng lớn: Combo = 3 xúc xích + 1 coca. Nếu xúc xích còn 10 → xúc xích chỉ đủ = 10/3 = 3 combo (làm tròn xuống).
|
| Sản phẩm quy đổi (quy đổi đơn vị) | Quản lý theo đơn vị cơ sở (đơn vị nhỏ nhất). Khi bán 1 sản phẩm quy đổi, hệ thống tự trừ theo quy tắc quy đổi về đơn vị cơ sở. |
Hàng có nhiều cấp đóng gói. Tồn được quản lý theo đơn vị nhỏ nhất (đơn vị cơ sở). Ví dụ: 1 thùng = 12 chai.
|
| Sản phẩm lô – HSD | Quản lý riêng tồn theo từng lô (mã lô, ngày SX, ngày HSD). |
Từng lô hàng được theo dõi độc lập: tồn theo lô, HSD, ngày sản xuất. Ví dụ: Paracetamol lô 01 (HSD 12/2025) tồn 50, lô 02 (HSD 03/2026) tồn 30.
|
| Sản phẩm Serial / IMEI | Mỗi sản phẩm có thể có nhiều serial, tuy nhiên mỗi serial chỉ được phép có 1 tồn kho. |
Mỗi serial là một đơn vị hàng hóa riêng biệt, không gộp được. Ví dụ: iPhone SE có 10 máy → có 10 serial, mỗi serial tương ứng tồn = 1.
|
Khi thêm sản phẩm vào đơn hàng, bạn có thể dùng chức năng Kiểm tra tồn kho để xem nhanh các chỉ số liên quan của sản phẩm đã chọn trong đơn, bao gồm: Số lượng tồn kho, Số lượng Có thể bán, Số lượng đang giao dịch, Số lượng Hàng đang về và Số lượng hàng đang giao.
| Cơ chế / Rule | Giải thích |
|---|---|
| Kho khởi tạo được, không sửa được | Khi tạo sản phẩm, bạn chọn kho quản lý đầu tiên. Kho này không thể sửa hoặc ghi đè bằng import file, chỉ có thể thay đổi tồn qua kiểm hàng hoặc nhập hàng. |
| Không sửa tồn qua import | File nhập chỉ cập nhật thông tin sản phẩm, không thay đổi số lượng tồn kho. |
| Ngừng giao dịch | Khi bật → sản phẩm không còn hiển thị trong bán hàng, không thể thêm vào đơn. Tuy nhiên, dữ liệu tồn kho vẫn được giữ nguyên. |
| Cho phép bán | Nếu tắt → sản phẩm không được thêm vào đơn, kể cả khi còn tồn kho. |
| Xóa sản phẩm | Chỉ được xóa khi không còn tồn, không thuộc combo, không nằm trong đơn hàng. |
| Tồn âm | Cho phép tồn âm khi bật cấu hình “Cho phép bán âm kho”. Nếu không bật → không thể tạo đơn vượt quá tồn khả dụng. |
| Đơn vị tồn kho chuẩn hóa | Mọi phép tính (combo, quy đổi, lô...) đều quy đổi về đơn vị cơ sở (base unit) để đảm bảo thống nhất. |
| Luồng ưu tiên tồn | Khi bán hàng có nhiều lô hoặc serial, hệ thống ưu tiên trừ tồn theo: 👉 Serial cụ thể → Lô gần hết hạn → Phiên bản theo FEFO → Sản phẩm cha. |
| Tồn theo chi nhánh | Mỗi sản phẩm có tồn riêng tại từng chi nhánh. Các báo cáo, danh sách sản phẩm đều hiển thị tồn tổng và chi tiết từng chi nhánh. |
| Cập nhật tồn tự động | Khi có giao dịch phát sinh, tồn kho cập nhật realtime trên toàn bộ hệ thống POS, Omni, Web. |
| Cơ chế đồng bộ kho Omni | Nếu bật Omni: tồn kho cập nhật đồng thời trên tất cả kênh bán hàng (sàn TMĐT, website, app). Nếu tắt: chỉ cập nhật cục bộ trong chi nhánh. |
| Trạng thái sản phẩm | Ảnh hưởng đến bán hàng / kho |
|---|---|
| Đang giao dịch | Cho phép bán và cập nhật tồn theo realtime. |
| Ngừng giao dịch | Không hiển thị trong tạo đơn, không cập nhật khi có đơn mới. |
| Cho phép bán (✔) | Có thể thêm sản phẩm vào đơn hàng. |
| Không cho phép bán (✖) | Không thể thêm vào đơn, kể cả còn tồn. |
| Ẩn sản phẩm (website) | Không ảnh hưởng đến kho, chỉ ẩn hiển thị trên website. |
Trong một số màn hình/báo cáo, cụm “Đang giao dịch” có thể được dùng để chỉ trạng thái (trạng thái sản phẩm hoặc trạng thái đơn). Trong bài viết này, “Đang giao dịch” được hiểu là một chỉ số kho của sản phẩm và được tính trong công thức Tồn kho = Có thể bán + Đang giao dịch.