Trường thông tin | Mô tả |
---|---|
Tên sản phẩm (*) | Nhập tên sản phẩm đầy đủ. |
Mã SKU (*) | Mã định danh không trùng lặp, không chứa ký tự đặc biệt. |
LC_CN1_Giá vốn (*) | Giá nhập sản phẩm. |
LC_CN1_Tồn kho (*) | Số lượng tồn kho ban đầu. |
Mã loại sản phẩm (*) | Mã loại sản phẩm cần được khởi tạo trước trong phần Loại sản phẩm trên phần mềm. |
Mô tả sản phẩm | Thông tin chi tiết về sản phẩm (chất liệu, tính năng,...). |
Nhãn hiệu | Nhãn hiệu của sản phẩm (VD: Zara, Adidas, Mango). |
Thẻ (Tags) | Từ khóa liên quan giúp tìm kiếm sản phẩm nhanh hơn. |
Thuộc tính | Các đặc điểm phân biệt phiên bản sản phẩm. Ví dụ: iPhone 5s có hai màu sắc đen và trắng, dung lượng 120G, 64G... |
Giá trị thuộc tính | Các tùy chọn của thuộc tính (VD: màu đen, màu trắng). |
Mã SKU (*) | Mã định danh sản phẩm, không được trùng lặp, không chứa ký tự đặc biệt hoặc khoảng cách. |
Barcode | Mã vạch sản phẩm, tối đa 15 ký tự, không chứa khoảng cách và ký tự đặc biệt. |
Khối lượng | Trọng lượng sản phẩm (dùng để tính phí vận chuyển). |
Đơn vị khối lượng | Đơn vị đo trọng lượng (g, kg). |
Ảnh đại diện | Link ảnh của sản phẩm (upload ảnh lên các nền tảng chia sẻ ảnh để lấy link). |
Đơn vị | Đơn vị sản phẩm (VD: cái, chiếc). |
LC_CN1_Tồn tối thiểu | Mức tồn tối thiểu. |
LC_CN1_Tồn tối đa | Mức tồn tối đa. |
LC_CN1_Điểm lưu kho | Địa điểm lưu trữ trên kệ hàng. |