Trạng thái | Định nghĩa |
---|---|
Chưa nhập | Đơn đặt hàng đã tạo nhưng chưa có đơn nhập nào. |
Nhập một phần | Một số sản phẩm trong đơn đã nhập, nhưng chưa nhập đủ. |
Hoàn thành | Tất cả sản phẩm trong đơn đã nhập đủ số lượng. |
Kết thúc | Đơn ở trạng thái Nhập một phần, nhưng không cần nhập tiếp. |
Đã hủy | Đơn bị hủy khi đang ở trạng thái Chưa nhập. |