Tính năng Nhập file sản phẩm giúp bạn thêm mới hoặc cập nhật hàng loạt sản phẩm trên hệ thống thông qua file Excel. Đây là cách nhập phù hợp khi bạn có số lượng sản phẩm lớn và muốn đồng bộ thông tin như giá bán, tồn kho, thương hiệu, hình ảnh.
1. Tổng quan thêm mới sản phẩm bằng file Excel
1.1 Tải file mẫu Excel
- Tại menu bên trái màn hình quản trị, chọn Sản phẩm > Danh sách sản phẩm.
- Chọn Nhập file > chọn loại sản phẩm cần nhập file (sản phẩm thuốc, sản phẩm thường, sản phẩm combo, sản phẩm quy đổi).
- Hệ thống hiển thị hộp thoại nhập dữ liệu sản phẩm, nhấn Tải file mẫu để tải file Excel mẫu.
1.2 Điền thông tin sản phẩm vào file Excel
Trường hợp chỉ có 1 kho hàng
Điền thông tin vào file Excel, các trường có dấu * là trường bắt buộc. Các trường quan trọng:
| Trường thông tin |
Mô tả |
| Tên sản phẩm* |
Nhập tên sản phẩm đầy đủ. |
| Mã SKU* |
Mã định danh không trùng lặp, không chứa ký tự đặc biệt. |
| LC_CN1_Giá vốn* |
Giá nhập sản phẩm. |
| LC_CN1_Tồn kho ban đầu* |
Số lượng tồn kho ban đầu. |
| Mã loại sản phẩm* |
Mã loại sản phẩm cần được khởi tạo trước trong phần Loại sản phẩm trên phần mềm. |
| Mô tả sản phẩm |
Thông tin chi tiết về sản phẩm (chất liệu, tính năng,...). |
| Nhãn hiệu |
Nhãn hiệu của sản phẩm. |
| Thẻ (Tags) |
Từ khóa liên quan giúp tìm kiếm sản phẩm nhanh hơn. |
| Thuộc tính |
Các đặc điểm phân biệt phiên bản sản phẩm. |
| Giá trị thuộc tính |
Các tùy chọn của thuộc tính. |
| Barcode |
Mã vạch sản phẩm, tối đa 15 ký tự, không chứa khoảng cách và ký tự đặc biệt. |
| Khối lượng |
Trọng lượng sản phẩm (dùng để tính phí vận chuyển). |
| Đơn vị khối lượng |
Đơn vị đo trọng lượng (g, kg). |
| Ảnh đại diện |
Link ảnh của sản phẩm (URL ảnh trực tiếp). |
| Đơn vị |
Đơn vị sản phẩm (ví dụ: cái, chiếc). |
| LC_CN1_Tồn tối thiểu |
Mức tồn tối thiểu. |
| LC_CN1_Tồn tối đa |
Mức tồn tối đa. |
| LC_CN1_Điểm lưu kho |
Địa điểm lưu trữ trên kệ hàng. |
Trường hợp có nhiều kho hàng
Nếu phần mềm có nhiều kho và bạn muốn nhập số lượng tồn, giá vốn cho từng kho khác nhau, tạo thêm các cột:
- LC_CNx_Giá vốn
- LC_CNx_Tồn kho
- LC_CNx_Tồn tối thiểu
- LC_CNx_Tồn tối đa
- LC_CNx_Điểm lưu kho
Trong đó, CNx là mã của từng chi nhánh (ví dụ: CN2, CN3...).
1.3 Nhập file Excel lên phần mềm
- Tại menu bên trái màn hình quản trị, chọn Sản phẩm > Danh sách sản phẩm > Nhập file.
- Chọn loại sản phẩm cần nhập file: Sản phẩm thường (hoặc loại tương ứng).
- Hệ thống hiển thị pop up nhập dữ liệu sản phẩm, kéo thả file hoặc nhấn Tải lên từ thiết bị.
- Nhấn Nhập file để hoàn tất.
Lưu ý:
- Một file chỉ nhập tối đa 5000 sản phẩm hoặc dung lượng không vượt quá 3MB.
- Nếu gặp lỗi, kiểm tra email hoặc vào lịch sử xuất/nhập file để xem chi tiết.
1.4 Kiểm tra kết quả
- Sau khi nhập file, phần mềm hiển thị kết quả: nhập file dữ liệu sản phẩm thành công hoặc danh sách sản phẩm lỗi (nếu có).
- Hệ thống gửi kết quả xử lý qua email tài khoản đăng nhập (nếu có).
- Hoặc bấm vào tên tài khoản (góc trên bên phải màn hình) và chọn lịch sử xuất/nhập file để kiểm tra.
2. Truy cập tính năng nhập file sản phẩm thường
- Tại thanh menu bên trái, chọn Sản phẩm > Danh sách sản phẩm.
- Ở góc trên màn hình, nhấn Nhập file.
- Chọn Nhập file sản phẩm thường trong danh sách.
3. Tải mẫu file nhập
Sau khi chọn loại nhập, hệ thống hiển thị cửa sổ Nhập file dữ liệu sản phẩm.
- Nhấn liên kết tại đây để tải mẫu file Excel mới nhất (cập nhật ngày 30/08/2022).
- Kiểm tra kỹ trước khi nhập, vì mẫu cũ sẽ không hợp lệ và dễ bị báo lỗi định dạng.
- Mỗi file tối đa 3MB và 5.000 dòng dữ liệu.
4. Cấu trúc file nhập sản phẩm thường
File mẫu bao gồm 2 sheet:
- Mẫu file: nơi bạn nhập dữ liệu sản phẩm.
- Hướng dẫn sử dụng: giải thích ý nghĩa từng cột, quy tắc điền thông tin.
4.1 Nhóm thông tin cơ bản
| Cột |
Tên cột |
Mô tả |
| A |
Tên sản phẩm* |
Bắt buộc nhập - tên hiển thị của sản phẩm trên hệ thống. |
| B |
Hình thức quản lý sản phẩm |
Chọn 1 trong 3 loại:
- Sản phẩm thường
- Sản phẩm quản lý theo Serial/IMEI
- Sản phẩm theo lô – hạn sử dụng
|
| C |
Loại sản phẩm |
Dùng để nhóm sản phẩm theo danh mục. |
| D |
Mô tả sản phẩm |
Ghi chú hoặc mô tả ngắn gọn về sản phẩm. |
| E |
Nhãn hiệu |
Tên thương hiệu sản phẩm (nếu có). |
| F |
Tags |
Từ khóa để dễ tìm kiếm hoặc lọc sản phẩm. |
4.2 Nhóm thông tin thuộc tính (phiên bản sản phẩm)
Nếu sản phẩm có nhiều phiên bản (ví dụ: màu sắc, dung lượng, size...), bạn điền các thuộc tính tại đây.
| Cột |
Tên cột |
Mô tả |
| G-L |
Thuộc tính 1, 2, 3 và giá trị tương ứng |
Dùng để tạo các phiên bản. |
Cảnh báo:
Mỗi phiên bản khác nhau cần có Mã SKU riêng.
4.3 Nhóm thông tin định danh & cơ bản kho hàng
| Cột |
Tên cột |
Mô tả |
| M |
Tên phiên bản sản phẩm |
Tên hiển thị của phiên bản. |
| N |
Mã SKU* |
Mã định danh sản phẩm duy nhất (không trùng lặp trong hệ thống). |
| O |
Barcode |
Mã vạch (tùy chọn). |
| P |
Khối lượng |
Trọng lượng sản phẩm. |
| Q |
Đơn vị khối lượng |
Ví dụ: g, kg. |
| R |
Ảnh đại diện |
URL ảnh trực tiếp (định dạng .jpg, .png). |
| S |
Đơn vị |
Đơn vị tính (ví dụ: cái, hộp, cuộn,...). |
Mẹo:
Nếu bạn nhập link ảnh từ nguồn ngoài, cần đảm bảo link công khai và không bị chặn truy cập.
4.4 Nhóm thông tin thuế & bảo hành
| Cột |
Tên cột |
Mô tả |
| T |
Số ngày cảnh báo hết hạn |
Không áp dụng với sản phẩm thường - để trống. |
| U |
Áp dụng thuế |
Nhập “Có” hoặc “Không”. |
| V |
Giá áp dụng thuế |
Chọn “Giá đã bao gồm thuế” hoặc “Giá chưa bao gồm thuế”. |
| W |
Thuế đầu vào (%) |
Mức % thuế nhập. |
| X |
Thuế đầu ra (%) |
Mức % thuế bán ra. |
| Y |
Áp dụng bảo hành |
Nhập “Có” hoặc “Không”. |
| Z |
Chính sách bảo hành |
Ví dụ: “Bảo hành 12 tháng”. |
4.5 Nhóm thông tin tồn kho & giá tại chi nhánh
| Cột |
Tên cột |
Mô tả |
| AA |
Giá vốn khởi tạo* |
Giá vốn của sản phẩm khi mới nhập vào hệ thống. |
| AB |
Tồn kho ban đầu* |
Số lượng hàng có sẵn tại thời điểm nhập file. |
| AC |
Tồn tối thiểu |
Ngưỡng cảnh báo khi tồn kho thấp hơn giá trị này. |
| AD |
Tồn tối đa |
Giới hạn số lượng tồn kho tối đa cho sản phẩm. |
| AE |
Điểm lưu kho |
Vị trí lưu trữ. |
| AF |
Giá bán buôn |
Giá bán cho khách sỉ. |
| AG |
Giá nhập |
Giá vốn nhập hàng. |
| AH |
Giá bán lẻ |
Giá bán ra cho khách hàng. |
5. Nhập và tải file lên hệ thống
- Quay lại cửa sổ Nhập file dữ liệu sản phẩm.
- Kéo thả file Excel vào khung tải lên hoặc tải lên từ thiết bị.
- Nhấn Nhập file để hệ thống bắt đầu xử lý.
- Sau vài phút, hệ thống thông báo nhập file thành công và các sản phẩm mới sẽ hiển thị trong danh sách.
Mẹo:
Nếu có lỗi định dạng, hệ thống sẽ báo chi tiết để bạn kiểm tra và sửa lại trong file Excel.
6. Lưu ý quan trọng
- Không xóa hoặc đổi tên các cột bắt buộc (các cột có dấu *).
- Mỗi SKU phải là duy nhất trong toàn bộ cửa hàng.
- Không nên để trống cột Tên sản phẩm, SKU, Giá vốn, Tồn kho.
- Khi copy dữ liệu từ file khác, hãy xóa toàn bộ định dạng (Clear Format) để tránh lỗi đọc dữ liệu.
- Không dùng link ảnh Google Drive - hãy dùng link ảnh trực tiếp từ CDN hoặc website.
7. Ví dụ minh họa
| Tên sản phẩm |
Hình thức |
SKU |
Tồn kho |
Giá bán lẻ |
Nhãn hiệu |
| Áo thun cổ tròn |
Sản phẩm thường |
AO-TRON |
50 |
120,000 |
Sapo |
| Giày sneaker trắng |
Sản phẩm thường |
GIAY-TRANG |
20 |
890,000 |
Omni |
| Bình giữ nhiệt 500ml |
Sản phẩm thường |
BINH500 |
100 |
250,000 |
Thermo |
8. Tổng kết
- Tạo mới hoặc cập nhật thông tin hàng loạt.
- Đồng bộ dữ liệu giá, tồn kho và thương hiệu.
- Tiết kiệm thời gian thao tác thủ công khi có nhiều sản phẩm.
9. Xem lịch sử xuất/nhập file để tải file kết quả
Bạn có thể theo dõi trạng thái và tải file kết quả nhập tại mục Cấu hình > Nhật ký > Xuất/nhập file (tùy phân quyền).