Trung tâm trợ giúp Khách hàng Sapo
03/04/2025
Phần mềm quản lý bán hàng Sapo cung cấp các hình thức quản lý sản phẩm linh hoạt, phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh khác nhau. Mỗi loại sản phẩm được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu quản lý và nghiệp vụ đặc thù, giúp nhà bán hàng tối ưu hóa quy trình vận hành.

Các hình thức quản lý sản phẩm

1. Sản phẩm thường

  • Định nghĩa: Là loại sản phẩm cơ bản, không có các đặc thù quản lý phức tạp như quy đổi, serial, hay hạn sử dụng.
  • Cấu hình liên quan: Không cần thiết lập bổ sung, chỉ cần tạo mới sản phẩm trong danh mục quản lý sản phẩm. Xem thêm Hướng dẫn tạo sản phẩm thường
  • Mô hình phù hợp:
    Các cửa hàng kinh doanh sản phẩm tiêu dùng thông thường, không cần theo dõi đặc biệt.
    Ví dụ: Quần áo, giày dép, văn phòng phẩm.
  • Sự khác biệt nghiệp vụ: Đơn giản trong quản lý tồn kho và bán hàng.

2. Sản phẩm quy đổi

  • Định nghĩa: Là sản phẩm có thể bán theo nhiều đơn vị tính khác nhau, với tỷ lệ quy đổi cố định (VD: 1 thùng = 12 chai)
  • Cấu hình liên quan:
    Không cần thiết lập bổ sung, chỉ cần tạo mới sản phẩm trong danh mục quản lý sản phẩm. Xem thêm Hướng dẫn tạo sản phẩm Quy đổi
    Thiết lập đơn vị quy đổi khi tạo sản phẩm (VD: chai → thùng).
  • Mô hình phù hợp:
    Các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm có đơn vị đóng gói khác nhau.
    Ví dụ: Nước uống đóng chai, gạo đóng bao, vật liệu xây dựng (gạch, xi măng).
  • Sự khác biệt nghiệp vụ:
    Quản lý tồn kho chi tiết theo từng đơn vị quy đổi.
    Dễ dàng bán hàng hoặc xuất kho theo nhu cầu của khách hàng.

3. Sản phẩm combo

  • Định nghĩa: Là sản phẩm được tạo thành từ nhiều sản phẩm khác (bán theo bộ/ combo).
  • Cấu hình liên quan:
    Không cần thiết lập bổ sung, chỉ cần tạo mới sản phẩm trong danh mục quản lý sản phẩm. Xem thêm Hướng dẫn tạo sản phẩm Combo
    Khi tạo combo, chọn các sản phẩm thành phần và số lượng tương ứng.
  • Mô hình phù hợp:
    Cửa hàng kinh doanh theo chương trình khuyến mãi hoặc sản phẩm gộp bán.
    Ví dụ: Combo mỹ phẩm (sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng), combo thực phẩm.
  • Sự khác biệt nghiệp vụ:
    Khi bán combo, hệ thống tự động trừ tồn kho của từng sản phẩm thành phần.
    Theo dõi chính xác doanh thu từ các sản phẩm trong combo.

4. Sản phẩm serial/ IMEI

  • Định nghĩa: Là sản phẩm cần được quản lý chi tiết theo số serial hoặc mã IMEI duy nhất.
  • Cấu hình liên quan:
    Kích hoạt tính năng Quản lý sản phẩm serial/ IMEI trong cấu hình.
    • Tại phần dưới cùng của menu bên trái màn hình admin, chọn mục Cấu hình
    • Tại khối Thiết lập cửa hàng > chọn Quản lý kho & sản phẩm
    • Tại khối Thông tin quản lý kho > Tick chọn Quản lý sản phẩm theo serial/ Imei
    Khi nhập kho, thêm chi tiết từng số serial hoặc IMEI của sản phẩm.
  • Mô hình phù hợp: Các ngành hàng cần theo dõi chính xác từng sản phẩm đã bán hoặc còn trong kho. Ví dụ: Điện thoại, máy tính, thiết bị điện tử…
  • Sự khác biệt nghiệp vụ:
    Đảm bảo truy vết sản phẩm từ khi nhập kho đến khi bán.
    Hỗ trợ chính sách bảo hành và quản lý sản phẩm đổi trả.

5. Sản phẩm lô - Hạn sử dụng (HSD)

  • Định nghĩa: Là sản phẩm cần quản lý theo lô nhập và hạn sử dụng.
  • Kích hoạt tính năng Quản lý lô - HSD
    • Truy cập mục Cấu hình trên thanh menu bên trái.
    • Tại khối Thiết lập cửa hàng > chọn Quản lý kho & sản phẩm
    • Tại khối Thông tin quản lý kho > Tick chọn Quản lý sản phẩm theo lô - hạn sử dụng
    • Khi nhập kho, thêm thông tin lô và ngày hết hạn của sản phẩm.
  • Mô hình phù hợp:
    Các ngành hàng cần theo dõi chặt chẽ về hạn sử dụng.
    Ví dụ: Thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm.
  • Sự khác biệt nghiệp vụ: Hệ thống tự động cảnh báo khi lô hàng gần hết hạn, giúp nhà bán hàng chủ động quản lý kho

6. Sản phẩm thuốc

  • Định nghĩa: Là sản phẩm được thiết kế đặc thù cho ngành dược, cần quản lý theo hoạt chất, hàm lượng, hạn sử dụng, và số lô.
  • Cấu hình liên quan:
    • Kích hoạt tính năng Quản lý sản phẩm thuốc.
    • Nhập thông tin chi tiết về hoạt chất, liều dùng, và các quy định y tế liên quan.
  • Mô hình phù hợp:
    Hiệu thuốc hoặc cửa hàng kinh doanh dược phẩm.
    Ví dụ: Thuốc kê đơn, thực phẩm chức năng.
  • Hệ thống hỗ trợ kiểm soát các tiêu chí y tế như:
    • Hạn sử dụng và số lô để đảm bảo sản phẩm không hết hạn khi bán.
    • Nguồn gốc sản phẩm để đảm bảo tính minh bạch.
    • Liều lượng, hoạt chất theo quy định ngành dược

So sánh giữa các hình thức quản lý sản phẩm

Hình thức Tính năng đặc biệt Ứng dụng tiêu biểu
Sản phẩm thường Quản lý cơ bản, không cần thông tin đặc thù. Cửa hàng tiêu dùng, quần áo.
Sản phẩm quy đổi Quản lý theo đơn vị quy đổi (VD: thùng → chai). Vật liệu xây dựng, đồ uống đóng gói.
Sản phẩm combo Kết hợp nhiều sản phẩm bán theo bộ. Combo mỹ phẩm, combo thực phẩm.
Sản phẩm serial/ IMEI Quản lý theo mã duy nhất của từng sản phẩm. Điện thoại, thiết bị điện tử.
Sản phẩm lô - HSD Quản lý theo lô và hạn sử dụng. Thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.
Sản phẩm thuốc Đáp ứng tiêu chí y tế: hoạt chất, số lô, HSD. Hiệu thuốc, ngành kinh doanh dược phẩm.
Lưu ý:
  • Cấu hình chính xác trước khi sử dụng từng loại sản phẩm để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.
  • Chọn hình thức quản lý sản phẩm phù hợp với quy trình kinh doanh để tối ưu hóa việc quản lý kho và bán hàng.
  • Nếu kinh doanh đa ngành, bạn có thể kết hợp sử dụng nhiều hình thức quản lý sản phẩm trên cùng một hệ thống.
Trung tâm trợ giúp Khách hàng Sapo Mọi thắc mắc chưa được giải quyết vui lòng tạo ticket hoặc liên hệ tổng đài 1900 6750 để được tư vấn và giải đáp.