Chức năng In đơn nhập hàng giúp người dùng xuất bản in của phiếu nhập để lưu trữ, ký duyệt hoặc gửi nhà cung cấp.
Tại đây, người dùng có thể tùy chỉnh mẫu in, chọn khổ giấy, và in nhiều đơn cùng lúc ngay trên giao diện quản lý nhập hàng.
3.5.1. Truy cập chức năng in
Có 2 cách thực hiện in đơn nhập hàng:
Cách 1 – In trực tiếp từ chi tiết đơn nhập
- Truy cập Sản phẩm → Nhập hàng → Danh sách đơn nhập hàng.
- Chọn đơn nhập cần in → Bấm In đơn (nút nằm góc trái trên màn hình chi tiết đơn).
- Hệ thống mở xem trước mẫu in và cho phép lựa chọn máy in hoặc tải file PDF.
Cách 2 – In nhiều đơn cùng lúc
- Tại danh sách đơn nhập hàng, tick chọn nhiều đơn (ô vuông bên trái mỗi dòng).
- Chọn In nhiều đơn trên thanh công cụ phía trên danh sách.
- Hệ thống sẽ in đồng loạt các đơn đã chọn theo mẫu in và khổ giấy hiện hành.
3.5.2. Thiết lập mẫu in
Bước 1 – Truy cập cấu hình mẫu in
- Vào menu Cấu hình → Mẫu in.
- Chọn Chi nhánh áp dụng và khổ in tương ứng (A4, A5, K57, K80).
- Tại mục Chọn mẫu in, chọn loại Đơn nhập hàng.
Bước 2 – Tùy chỉnh mẫu in
Mẫu in được hiển thị song song 2 phần:
- Khung soạn thảo bên trái: chỉnh sửa mã HTML, thêm từ khóa động.
- Khung xem trước bên phải: hiển thị kết quả thực tế khi in.
Người dùng có thể:
- Sửa nội dung, bố cục, phông chữ, cỡ chữ, căn lề.
- Thêm từ khóa động bằng cách chọn nút Thêm từ khóa, chọn các trường cần hiển thị.
- Xem trước kết quả in ngay trên giao diện.
- Bấm Lưu để lưu mẫu hiện tại, hoặc Lưu & áp dụng tất cả chi nhánh để áp dụng đồng bộ.
Bước 3 – Chọn khổ in
Tại ô Chọn khổ in, người dùng chọn khổ giấy phù hợp:
- Khổ in A4, A5: dùng cho máy in giấy khổ lớn.
- Khổ in K57, K80: dùng cho máy in nhiệt, hóa đơn cuộn.
Mỗi khổ in có thể lưu mẫu riêng, phù hợp với từng loại máy in tại chi nhánh.
3.5.3. Cấu trúc mã mẫu in (Code mẫu in)
Phần nội dung mẫu in cho Đơn nhập hàng được thiết kế bằng mã HTML kết hợp với các từ khóa động (token), tự động hiển thị thông tin thực tế khi in.
🧾 Mẫu code cơ bản – ĐƠN NHẬP HÀNG
<div style="text-align:center">
<h2>ĐƠN NHẬP HÀNG</h2>
</div>
<p><b>Mã đơn:</b> {purchase_order_code}</p>
<p><b>Nhà cung cấp:</b> {supplier_name} - {supplier_phone}</p>
<p><b>Chi nhánh:</b> {location_name}</p>
<p><b>Ngày tạo:</b> {created_on_time}</p>
<p><b>Trạng thái:</b> {status} - {received_status} - {financial_status}</p>
<br>
<table border="1" cellspacing="0" cellpadding="5" width="100%">
<thead>
<tr>
<th>STT</th>
<th>Tên sản phẩm</th>
<th>Mã SKU</th>
<th>SL</th>
<th>Đơn giá</th>
<th>CK</th>
<th>Thuế</th>
<th>Thành tiền</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
{line_items}
<tr>
<td>{line_stt}</td>
<td>{line_product_name}</td>
<td>{line_variant_code}</td>
<td>{line_quantity}</td>
<td>{line_price_after_discount}</td>
<td>{line_discount_amount}</td>
<td>{line_tax_amount}</td>
<td>{line_amount}</td>
</tr>
{/line_items}
</tbody>
</table>
<br>
<p><b>Tổng SL:</b> {total_quantity}</p>
<p><b>Tổng tiền hàng:</b> {total}</p>
<p><b>Thuế:</b> {total_tax}</p>
<p><b>Chiết khấu:</b> {total_discounts_value}</p>
<p><b>Tổng tiền:</b> {total_amount_after_tax} ({total_amount_text})</p>
<br>
<p><b>Người nhập hàng:</b> {account_name}</p>
<p><b>Người duyệt:</b> ____________________</p>
<p><b>Ghi chú:</b> {note}</p>
3.5.4. Danh sách các từ khóa động (token)
1. Thông tin cửa hàng
| Diễn giải |
Mã (token) |
| Logo cửa hàng |
{store_logo} |
| Địa chỉ cửa hàng |
{store_address} |
| Tên cửa hàng |
{store_name} |
| SĐT cửa hàng |
{store_phone_number} |
| Email cửa hàng |
{store_email} |
| Tên chi nhánh |
{location_name} |
| Địa chỉ chi nhánh |
{location_address} |
| Tỉnh thành chi nhánh |
{location_province} |
2. Thông tin đơn nhập hàng
| Diễn giải |
Mã (token) |
| Mã đơn |
{purchase_order_code} |
| Trạng thái đơn |
{status} |
| Trạng thái thanh toán |
{financial_status} |
| Trạng thái nhập kho |
{received_status} |
| Trạng thái hoàn hàng (mới) |
{refund_status} |
| Trạng thái hoàn tiền (mới) |
{refund_transaction_status} |
| Ngày tạo |
{created_on} |
| Ngày nhập kho |
{received_on} |
| Ngày kết thúc |
{ended_on} |
| Ngày hủy |
{cancelled_on} |
| Tham chiếu |
{reference} |
| Nhà cung cấp |
{supplier_name} |
| Mã NCC |
{supplier_code} |
| SĐT NCC |
{supplier_phone} |
| Email NCC |
{supplier_email} |
| Địa chỉ NCC |
{supplier_address} |
| Công nợ hiện tại NCC |
{supplier_debt} |
| Nợ cũ NCC |
{supplier_debt_prev} |
| Nhân viên tạo |
{account_name} |
| Nhân viên phụ trách NCC |
{assignee_name} |
3. Thông tin sản phẩm trong đơn
| Diễn giải |
Mã (token) |
| Số thứ tự |
{line_stt} |
| Tên sản phẩm |
{line_product_name} |
| Mã SKU |
{line_variant_code} |
| Mã barcode |
{line_variant_barcode} |
| Đơn vị tính |
{line_unit} |
| SL nhập |
{line_quantity} |
| Giá nhập |
{line_price} |
| Giá nhập sau chiết khấu (mới) |
{line_price_after_discount} |
| Chiết khấu sản phẩm |
{line_discount_amount} |
| Thuế (%) |
{line_tax_rate} |
| Thuế (giá trị) |
{line_tax_amount} |
| Thành tiền |
{line_amount} |
| Ghi chú sản phẩm |
{line_note} |
4. Tổng giá trị đơn hàng
| Diễn giải |
Mã (token) |
| Tổng số lượng |
{total_quantity} |
| Tổng tiền hàng |
{total} |
| Tổng thuế |
{total_tax} |
| Tổng chiết khấu |
{total_discounts_value} |
| Tổng tiền sau thuế |
{total_amount_after_tax} |
| Tổng tiền bằng chữ |
{total_amount_text} |
| Tổng chi phí |
{total_landed_costs} |
| Tags đơn hàng (mới) |
{tags} |
| Tên phương thức thanh toán & số tiền (mới) |
{payments} |
5. Lưu ý khi thiết kế mẫu in
- Các mã từ khóa được bao trong dấu
{} và tự động thay thế bằng dữ liệu thật khi in.
- Có thể chèn thêm dòng HTML, CSS đơn giản để chỉnh layout (ví dụ
<hr>, <table>, <tr>...).
- Trường ẩn khi người dùng không có quyền xem giá nhập/giá vốn sẽ không hiển thị.
- Có thể tạo nhiều mẫu in riêng theo từng chi nhánh – khổ in – loại đơn.
3.5.5. Thao tác in và xem trước
- Tại giao diện chi tiết đơn, bấm In đơn → chọn khổ in.
- Hệ thống hiển thị bản xem trước → có thể:
- In trực tiếp trên máy in được kết nối.
- Tải về file PDF để lưu hoặc gửi NCC.
- Kiểm tra khổ in, phông chữ, căn lề phù hợp trước khi in hàng loạt.
3.5.6. Quản lý lịch sử chỉnh sửa mẫu in
- Trong màn hình cấu hình mẫu in, chọn Xem lịch sử chỉnh sửa để tra cứu các lần cập nhật mẫu (ai sửa, thời gian, nội dung thay đổi).
- Hệ thống lưu tối đa 30 phiên chỉnh sửa gần nhất, giúp người dùng khôi phục lại mẫu cũ khi cần.
📘 Tóm tắt:
- Có thể in đơn lẻ hoặc in hàng loạt.
- Mẫu in tùy chỉnh linh hoạt theo chi nhánh và khổ giấy.
- Hỗ trợ hàng trăm trường dữ liệu động, trong đó có cả trạng thái hoàn hàng/hoàn tiền và phương thức thanh toán.
- Tích hợp lịch sử chỉnh sửa, đảm bảo kiểm soát thay đổi dễ dàng.
Phụ lục: Nội dung kỹ thuật/đặc tả
Code mẫu in:
| ĐƠN NHẬP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Danh sách code in |
|
|
|
|
| Tên |
Code |
Mô tả |
CT tính |
Ẩn khi KHÔNG được phân quyền giá nhập, giá vốn |
| Thông tin cửa hàng |
|
|
|
|
| Logo cửa hàng |
{store_logo} |
|
|
|
| Địa chỉ cửa hàng |
{store_address} |
|
|
|
| Email cửa hàng |
{store_email} |
|
|
|
| Số Fax |
{store_fax} |
|
|
|
| Địa chỉ chi nhánh |
{location_address} |
|
|
|
| Tên cửa hàng |
{store_name} |
|
|
|
| SĐT cửa hàng |
{store_phone_number} |
|
|
|
| Tỉnh thành (cửa hàng) |
{store_province} |
|
|
|
| Tên chi nhánh |
{location_name} |
|
|
|
| Tỉnh thành (chi nhánh) |
{location_province} |
|
|
|
| Thông tin đơn nhập |
|
|
|
|
| Mã đơn |
{purchase_order_code} |
|
|
|
| Trạng thái đơn |
{status} |
|
|
|
| Trạng thái thanh toán |
{financial_status} |
|
|
|
| Trạng thái nhập kho |
{received_status} |
|
|
|
| Trạng thái hoàn hàng |
{refund_status} |
- Trường mới |
|
|
| Trạng thái hoàn tiền |
{refund_transaction_status} |
- Trường mới |
|
|
| Ngày tạo |
{created_on} |
|
|
|
| Thời gian nhập kho |
{received_on_time} |
|
|
|
| Thời gian tạo |
{created_on_time} |
|
|
|
| Thời gian hẹn giao |
{due_on_time} |
|
|
|
| Tham chiếu |
{reference} |
|
|
|
| Ngày kết thúc |
{ended_on} |
|
|
|
| Ngày huỷ |
{cancelled_on} |
|
|
|
| Ngày cập nhật |
{modified_on} |
|
|
|
| Ngày nhận |
{received_on} |
|
|
|
| Tên NCC |
{supplier_name} |
|
|
|
| Mã NCC |
{supplier_code} |
|
|
|
| SĐT NCC |
{supplier_phone} |
|
|
|
| Email NCC |
{supplier_email} |
|
|
|
| Địa chỉ NCC |
{supplier_address} |
|
|
|
| Nợ nhà cung cấp |
{supplier_debt} |
|
|
|
| Nợ cũ NCC |
{supplier_debt_prev} |
|
|
|
| Nợ NCC bằng chữ |
{supplier_debt_text} |
|
|
|
| Nợ cũ NCC bằng chữ |
{supplier_debt_prev_text} |
|
|
|
| Nhân viên tạo |
{account_name} |
|
|
|
| Nhân viên phụ trách NCC |
{assignee_name} |
|
|
|
| Tổng khối lượng đơn nhập hàng (kg) |
{weight_kg} |
|
|
|
| Tổng khối lượng đơn nhập hàng (g) |
{weight_g} |
|
|
|
| Thời gian cập nhật |
{modified_on_time} |
|
|
|
| Tham chiếu |
{reference} |
|
|
|
| Thông tin sản phẩm |
|
|
|
|
| Số thứ tự |
{line_stt} |
|
|
|
| Tên hàng |
{line_title} |
|
|
|
| Tên sản phẩm |
{line_product_name} |
|
|
|
| Thuộc tính sản phẩm |
{line_variant_options} |
|
|
|
| Thương hiệu sản phẩm |
{line_brand} |
|
|
|
| Đơn vị tính |
{line_unit} |
|
|
|
| Chiết khấu sản phẩm % |
{line_discount_rate} |
|
|
|
| Ghi chú sản phẩm |
{line_note} |
|
|
|
| Loại thuế theo từng mặt hàng |
{line_tax} |
|
|
|
| Thuế (%) |
{line_tax_rate} |
|
|
v |
| Thuế (giá trị) |
{line_tax_amount} |
|
|
v |
| Giá chưa bao gồm thuế |
{line_tax_exclude} |
- Thêm code mới |
|
v |
| Giá đã bao gồm thuế |
{line_tax_included} |
|
|
v |
| Chiết khấu sản phẩm |
{line_discount_amount} |
- Lấy 2 giá trị thập phân sau dấu , |
|
v |
| Giá nhập |
{line_price} |
|
|
v |
| Giá nhập sau chiết khấu |
{line_price_after_discount} |
- Thêm code mới - Là giá nhập trừ đi chiết khấu mỗi sản phẩm' |
={line_price} - {line_discount_amount} |
v |
| Thành tiền |
{line_amount} |
|
|
v |
| Mã phiên bản sản phẩm |
{line_variant_code} |
SKU |
|
|
| Mã Barcode |
{line_variant_barcode} |
|
|
|
| Tên phiên bản sản phẩm |
{line_variant_name} |
|
|
|
| Số lượng |
{line_quantity} |
|
|
|
| Đơn vị tính |
{line_variant_unit} |
|
|
|
| Loại sản phẩm |
{line_category} |
|
|
|
| Serial |
{serials} |
|
|
|
| Tổng khối lượng sản phẩm (g) |
{line_weight_g} |
|
|
|
| Tổng khối lượng sản phẩm (kg) |
{line_weight_kg} |
|
|
|
| Mã lô - Số lượng bán sản phẩm |
{lots_number_code2} |
|
|
|
| Mã lô - NSX -NHH - Số lượng bán sản phẩm |
{lots_number_code4} |
|
|
|
| Tổng giá trị |
|
|
|
|
| Tổng số lượng |
{total_quantity} |
|
|
|
| Tổng thuế |
{total_tax} |
|
|
v |
| Tổng tiền trả lại |
{total_amount_transaction} |
|
|
v |
| Chiết khấu đơn nhập (giá trị) |
{total_discounts_value} |
|
|
v |
| Tổng tiền bằng chữ |
{total_amount_text} |
|
|
v |
| Tổng chi phí |
{total_landed_costs} |
|
|
v |
| Tổng tiền trước thuế |
{total_amount_before_tax} |
|
|
v |
| Tổng tiền sau thuế |
{total_amount_after_tax} |
|
|
v |
| Tổng tiền |
{total_price} |
|
|
v |
| Tổng tiền hàng |
{total} |
|
|
v |
| Chiết khấu đơn nhập (%) |
{total_discounts_rate} |
|
|
v |
| Chiết khấu đơn nhập |
{total_discounts} |
|
|
v |
| Ghi chú |
{note} |
|
|
|
| Tổng thuế phải trả thêm |
{total_extra_tax} |
|
|
v |
| Tổng thuế đã bao gồm trong sản phẩm |
{total_tax_included_line} |
|
|
v |
| Tags |
{tags} |
- Thêm mới code |
|
|
| Tên phương thức thanh toán: Số tiền thanh toán |
{payments} |
- Thêm mới code |
|
v |
Dưới đây là hướng dẫn In đơn nhập hàng được trình bày chi tiết, mô tả rõ từng bước thao tác và phần thiết lập mẫu in trong hệ thống Sapo, phù hợp với toàn bộ giao diện bạn cung cấp 👇